1. Tóm lược

Ít nhất 4075 học viên được xác nhận đã bị bức hại đến chết trong cuộc đàn áp Pháp Luân Công. Danh tính của họ được liệt kê dưới đây, cùng với các dữ liệu thống kê và thông tin tóm tắt về từng trường hợp tử vong đã được xác nhận. Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) phong tỏa chặt chẽ những thông tin chi tiết về cuộc đàn áp, do đó hàng nghìn trường hợp tử vong nữa vẫn chưa thể xác nhận. Trong các năm tới, khi sự thật được công bố cùng với việc thực hiện các thống kê, số trường hợp tử vong sẽ là một con số khổng lồ.

Ví dụ, một báo cáo độc lập của hai cá nhân nổi tiếng người Canada (ông David Kilgour, cựu nghị sĩ Quốc hội Canada, cựu Quốc vụ khanh phụ trách châu Á Thái Bình Dương, và ông David Matas, luật sư nhân quyền nổi tiếng với những báo cáo liên quan đến cuộc đại thảm sát Holocaust) đã đi đến một kết luận gây chấn động rằng nạn thu hoạch nội tạng sống từ các học viên Pháp Luân Công trên diện rộng đã diễn ra trong suốt các năm qua. Những cơ quan nội tạng bị thu hoạch trái phép như tim, gan, phổi, giác mạc v.v. được bán cho những bệnh nhân cần cấy ghép mà họ không hay biết, mang lại nguồn lợi nhuận khổng lồ, rất nhiều trong số đó là các bệnh nhân ngoại quốc. Trong khi đó, xác của các học viên bị giết đã bị âm thầm thiêu hủy, không để lại dấu vết nào. (Thu hoạch Đẫm máu – Báo cáo về Cáo buộc Mổ cướp Nội tạng từ các Học viên Pháp Luân Công tại Trung Quốc http://organharvestinvestigation.net/)

Cuộc đàn áp Pháp Luân Công lan rộng đến gần như mọi ngóc ngách tại Trung Quốc, với các trường hợp tử vong được xác nhận tại hầu như tất cả các tỉnh, khu tự trị và khu vực cấp tỉnh ở Trung Quốc Đại lục.

Ngoài các trường hợp tử vong, hơn 100.000 học viên đã bị đưa đến các trại lao động cưỡng bức. Hàng nghìn học viên với trạng thái tinh thần hoàn toàn khỏe mạnh đã bị giam tại các bệnh viện thần kinh, bị đánh đập tàn bạo, và bị tiêm các loại thuốc thần kinh. Một số lượng lớn học viên đã bị ép tham gia các lớp tẩy não được tổ chức với mục đích buộc họ từ bỏ niềm tin. Hàng chục nghìn học viên bị nhốt, bị giam giữ hoặc bị đưa vào tù.

Việc tra tấn được thực hiện rộng rãi và có hệ thống, với sự chỉ đạo từ các quan chức cấp cao của ĐCSTQ để tiêu diệt môn tu luyện này. Cảnh sát và các quan chức ĐCSTQ tại các cấp thường xuyên bòn rút những khoản tiền lớn từ những học viên mà họ đe dọa và bắt bớ, và từ gia đình của họ.

Vô số gia đình đã tan vỡ và vô số các học viên không dám quay về nhà, vì muốn tránh bị bắt và để bảo vệ gia đình và bạn bè của họ khỏi chính sách phạm tội do liên đới của ĐCSTQ.

Hy vọng rằng những thông tin và hình ảnh sống động tại đây sẽ khiến những độc giả có thể bước ra và liên tiếng để giúp kết thúc cuộc đàn áp Pháp Luân Công.

2. Biểu đồ các trường hợp tử vong – Phân tích theo Khu vực, Năm, Tuổi, và Giới tính

Số liệu: Từ Tháng 7 năm 1999 đến tháng 3 năm 2017, tổng cộng 212 tháng
Tổng số trường hợp tử vong: 4075
Tỷ lệ theo giới tính các học viên Pháp Luân Đại Pháp bị bức hại đến chết: Học viên nam: 44,86%; Học viên nữ: 53,47%; chưa xác định: 1,67%
Độ tuổi trung bình khi tử vong: 54; đối với nam: 53; đối với nữ: 55
Số trường hợp tử vong trung bình 1 tháng: 19.

Biểu đồ 1: Tỷ lệ phân bổ theo giới tính

Biểu đồ 2: Tỷ lệ phân bổ theo tỉnh thành

Biểu đồ 3: Tỷ lệ phân bổ theo độ tuổi

Biểu đồ 4: Thống kê trường hợp tử vong tăng theo năm (1999-2017)

3. Danh sách tử vong – Các học viên được xác nhận bị bức hại đến chết

4075- Phan Quang Hưng (潘光兴) 4074- Hà Tiên Trân (何先珍) 4073- Trương Bỉnh Vũ (张秉武)
4072、Thiệu Trung Nghiệp (邵忠业) 4071- Quan Triệu Khởi (关兆起) 4070- Vương Trân (王珍)
4069、Tống Tích Uy (宋积威) 4068- Hồ Phát Vinh (胡发荣) 4067- Trần Xuân Mỹ (陈春美)
4066- Cổ Ngọc Bình (贾玉萍) 4065- Chu Hồng Chi (周洪芝) 4064、Trần Nghĩa Quân (陈义军)
4063- Trương Hội Lan (张会兰) 4062- Tôn Thế Bân (孙世斌) 4061- Đặng Siêu (邓超)
4060- Vương Lan Chi (王兰芝) 4059、Thôi Ngọc Bình (崔玉萍) 4058- Lưu Triệu Kiện (刘兆健)
4057- Cao Đông (高东) 4056- Điền Đa Nghiêu (田多尧) 4055- Mã Hưng Dũng (马兴勇)
4054- Khổng Thu Các (孔秋阁) 4053- Dương Quế Chi (杨桂枝) 4052- Tiêu Thu Phương (焦秋芳)
4051- Hứa Tuệ Châu (许慧珠) 4050- Đoạn Thế Trạch (段世泽) 4049- Vu Phượng Châu (于凤珠)
4048- Phó Kim Tuyền (付金泉) 4047- Lưu Tăng An (刘增安) 4046- Đường Tây Tú (唐西秀)
4045- Dương Quế Anh (杨桂英) 4044- Vương Minh Chi (王明之) 4043- Kha Lãng Sanh (柯朗生)
4042- Trần Tiểu Nguyệt (陈小月) 4041- Hoàng Thuận Khôn (黄顺坤) 4040- Viên Đại Quần (袁大群)
4039- Trương Diễm (张艳) 4038- Lý Thắng Lan (李胜兰) 4037- Ninh Vĩnh Tú (宁永秀)
4036- Ngô Tuấn Sĩ (吴俊士) 4035- Phan Phượng Anh (潘凤英) 4034- Lưu Phong Vân (刘风云)
4033- Liễu Diệu Hoa (柳耀华) 4032- Chu Kiệm (周俭) 4031- Vương Kim Hoa (王金花)
4030- Hồ Tiểu Quân (胡小军) 4029- Cao Liên Trân (高连珍) 4028- Vương Nghĩa Tuấn (王义俊)
4027- Lữ Chí Phạm (吕志范) 4026- Lôi Ngân Chi (雷银芝) 4025- Trương Hoa Phân (张花芬)
4024- Trương Xuân Kiệt (张春杰) 4023- Lục Chấn Tường (陆振祥) 4022- Ngũ Siêu Tuyên (伍超宣)
4021- Vương Quế Lâm (王桂林) 4020- Triệu Tồn Quý (赵存贵) 4019- Trình Phú Hoa (程富华)
4018- Lỗ Tú Vinh (鲁秀荣) 4017- Đông Lệ Cầm (佟丽琴) 4016- Chu Kế An (周继安)
4015- Triệu Thục Viện (赵淑媛) 4014- Phòng Khánh Xương (房庆昌) 4013- Hứa Huệ Tiên (许惠仙)
4012- Khương Đức Đình (姜德亭) 4011- Chân Liên Hoa (甄莲花) 4010- Dương Trường Giang (杨长江)
4009- Từ Xuân Phương (徐春芳) 4008- Lý Đông Thanh (李冬青) 4007- Tôn Chi Thanh (孙之清)
4006- Lương Ngọc Kiệt (梁玉杰) 4005- Lệ Ngọc Khâm (厉玉钦) 4004- Vương Quế Hương (王桂香)
4003- Vương Kế Quý (王继贵) 4002- Phùng Chí Lan (冯志兰) 4001- Ký Long (冀龙)
4000- Biên Sanh Bình (边生平) 3999- Trương Quế Cần (张桂芹) 3998- Trương Quế Hoa (张桂华)
3997- Vương Quế Anh (王桂英) 3996- Dương Thụy Cần (杨瑞芹) 3995- Cao Khánh Phi (高庆飞)
3994- Lữ Hội Trung (吕会忠) 3993- Trương Tây Hồng (张西红) 3992- Trần Thế Khang (陈世康)
3991- Chu Hải Sơn (朱海山) 3990- Ninh Ân Hạo (宁恩浩) 3989- Quan Thục Cần (关淑芹)
3988- Tôn Á Kiệt (孙亚杰) 3987- Lâm Quốc Anh (林国英) 3986- Nhâm Kim Tuệ (任金慧)
3985- Lưu Đình Hằng (刘庭恒) 3984- Lữ Điền Nghĩa (吕佃义) 3983- Vương Tuệ Trân (王慧珍)
3982- Viên Thục Cầm (袁淑琴) 3981- Lưu Lệ (刘丽) 3980- Trần Liên Phương (陈莲芳)
3979- Dương Tú Liên (杨秀莲) 3978- Trương Tri Thủy (张知水) 3977- Trình Hiền Đức (程贤德)
3976- Hà Thục Anh (何淑英) 3975- Diêm Quốc Diễm (闫国艳) 3974- Hàn Tú Hoa (韩秀华)
3973- Diêm Bình Quân (闫平均) 3972- Đại Phượng Trân (代凤珍) 3971- Khương Diễm Phân (姜艳芬)
3970- Dương Thế Trung (杨世忠) 3969- Lý Ái Cách (李爱格) 3968- Lý Thượng Tư (李尚思)
3967- Cao Nhất Hỷ (高一喜) 3966- Hùng Kỳ Ngọc (熊纪玉) 3965- Dương Trung Tỉnh (杨中省)
3964- Trâu Thiệu Lộc (邹绍禄) 3963- Vu Lương Bân (于良斌) 3962- Trương Quốc An (张国安)
3961- Hác Thiệu Thâm (郝绍深) 3960- Lưu Quế Cẩm (刘桂锦) 3959- Dương Trung Anh (杨中英)
3958- Triệu Vĩnh Sinh (赵永生) 3957、Lộ Mai (路梅) 3956- Trịnh Bảo Hoa (郑宝华)
3955- Lý Tứ Tùng (李四松) 3954- Chu Hiểu Cầm (周晓琴) 3953- Vương Ngọc Tuyền (王玉泉)
3952- Dương Vận Phú (杨运富) 3951- Vương Kiến Hoa (王建华) 3950- Đàm Ngạn Quân (谭彦军)
3949- Vương Tú Anh (王秀英) 3948- Lý Quế Phân (李桂芬) 3947- Vương Chiêm Sinh (王占生)
3946- Bành Văn Tú (彭文秀) 3945- Trương Đức Đường (张德堂) 3944- Tôn Minh Cường (孙明强)
3943- Vương Hội Trinh (王绘桢) 3942- Nghê Diễm Bình (倪艳萍) 3941- Khương Minh Trai (姜明斋)
3940- Trương Hoành Văn (张宏文) 3939- Điền Truyện Anh (田传英) 3938- Lý Chi Hãn (李之忻)
3937- Trần Tú Mai (陈秀梅) 3936- Vương Hiểu Hà (王晓霞) 3935- Dương Minh Chính (杨明正)
3934- Đổng Cảnh Thái (董景太) 3933- Trương Lan Hương (张兰香) 3932- Vương Ân Hoạch (王恩获)
3931- Vu Liên hà (于连河) 3930- Trần Thục Hiền (陈淑贤) 3929- Ngô Thu Nga (吴秋娥)
3928- Lý Tại Hịch (李在檄) 3927- Cao Ngọc Trân (高玉珍) 3926- Trương Thụ Điền (张树田)
3925- Lý Quế Hà (李桂霞) 3924- Lý Quế Anh (李桂英) 3923- Lý Khải (李凯)
3922- Vương Hiển Ngân (王显银) 3921- Tương Trung (蒋忠) 3920- Dương Chi (杨志)
3919- Lý Cát Lỵ (李吉莉) 3918- Đỗ Phượng Lan (杜凤兰) 3917- Dương Thành Trinh (杨成祯)
3916- Trương Quốc Chính (张国政) 3915- Triệu Bân (赵斌) 3914- Lý Tứ Tùng (李四松)
3913- Phù Tử Hương Chi Phu (符子香之夫) 3912- Tôn Học Minh (孙学明) 3911- Trần Liên Đông (陈连东)
3910- Tiền Hậu Dân (钱厚民) 3909- Đinh Tú Lan (丁秀兰) 3908- Dịch Hoan Mỹ (易欢美)
3907- Trương Thanh Phương (张清芳) 3906- Triệu Tiên Ngọc (赵仙玉) 3905- Vu Khâm Hài (于钦海)
3904- Lý Tú Nhân (李秀芬) 3903- Đổng Hán Kiệt (董汉杰) 3902- Tôn Tú Cúc (孙秀菊)
3901- Lưu Vĩnh Minh (刘永明) 3900- Đổng Tuệ Đễ (董慧娣) 3899- Vương Tuệ Bình (王慧萍)
3898- Phạm Chân Nguyên (范真元) 3897- Vương Hỉ Hội (王喜会) 3896- Viên Châu (袁珠)
3895- Hà Thành Tô (何成苏) 3894- Tống Á Bình (宋亚平) 3893- Nhạc Tuấn Tùng (岳俊松)
3892- Hề Thường Hải (奚常海) 3891- Vương Hưng Quốc (王兴国) 3890- Lý Huy Minh (李辉明)
3889- Chu Sơn Minh (周初明) 3888- Lưu Văn Quốc (刘文国) 3887- Lưu Duyên Long (刘延龙)
3886- Ngô Tỉnh Quân (吴井军) 3885- Từ Phương (徐芳) 3884- Lý Quế Hương (李桂香)
3883- Quách Chính Thanh (郭正清) 3882- Triệu Lập Sơn (赵立山) 3881- Trương Hiến Mai (张宪梅)
3880- Tôn Vận Hoa (孙运华) 3879- Chu Khánh Quý (周庆贵) 3878- Lý Vạn Thôn (李万村)
3877- Lưu Ngọc Lan (刘玉兰) 3876- Trịnh Khánh Vân (郑庆云) 3875- Kim Mẫn (金敏)
3874- Lưu Nguyên Kiệt (刘元杰) 3873- Tương Đại Nam (蒋大男) 3872- Triệu Ái Hương (赵爱香)
3871- Tống Tú Quyên (宋秀娟) 3870- Cao Toàn Anh (高全英) 3869- Trương Tú Hà (张秀霞)
3868- Nhậm Vạn Kiệt (任万杰) 3867- Phùng Tuyết (冯雪) 3866- Tiếu Ái Tú (肖爱秀)
3865- Lưu Khánh Điền (刘庆田) 3864- Trâu Vân Trúc (邹云祝) 3863- Trương Quế Lan (张桂兰)
3862- Dương Sở Lâm (杨所林) 3861- Đổng Thiệu Thái (董绍太) 3860- Trì Diệu Tài (迟耀才)
3859- Trừ Liên Vinh (褚连荣) 3858- Nhạc Lương Trăn (乐良臻) 3857- Chu Ngọc Lan (朱玉兰)
3856- Vận Chính Quần (运政群) 3855- Triệu Á Linh (赵亚玲) 3854- Dương Tông Anh (杨宗英)
3853- Đàm Đức Cương (谭德刚) 3852- Bạch Vân (白云) 3851- Lý Ngọc Bình (李玉萍)
3850- Phạm Lệ Bình (范丽萍) 3849- Hoàng Quý Tiên (黄贵仙) 3848- Trương Thế Tường (张世祥
3847- Trương Lực Nguyên (张力元) 3846- Ngưu Quế Phân (牛桂芬) 3845- Dư Tảo Vinh (余早荣)
3844- Lục Linh (陆玲) 3843- Mã Lệ Cầm (马丽琴) 3842- Lưu Phượng Mai (刘凤梅)
3841- Mục Tố Hà (穆素霞) 3840- Từ Hội Kiến (徐会建) 3839- Thang Hoa Minh (汤花明)
3838- Lương Vĩnh Bình (梁永萍) 3837- Chu Chiêu Liên (周招连) 3836- Mã Tân Long (马新龙)
3835- Hám Nghị Nhân (阚毅仁) 3834- Long Tú Anh (龙秀英) 3833- Hám Trạch Điền (阚泽田)
3832- Vương Khai Minh (王开明) 3831- Tương Tú Hoa (蒋秀花) 3830- Đậu Chấn Dương (窦振洋)
3829- Trương Trường Cửu (张长久) 3828- Trần Lệ Hoa (陈丽华) 3827- Lý Hải Lâm (李海林)
3826- Tề Khai Thục (齐开淑) 3825- Tiểu Chương Hoà (肖章和) 3824- Lý Kỳ Ngọc (李奇玉)
3823- Hứa Diễm Hương (许艳香) 3822- Sử Kim Thụ (史金树) 3821- Lưu Hộ Hương (刘路香)
3820- Trương Hữu Duy (张友维) 3819- Từ Xuân Hà (徐春霞) 3818- Lý Phi Vân (李丕云)
3817- Ngô Gia Tuấn (吴加俊) 3816- Lý Hải Long (李海龙) 3815- Trịnh Quốc Lâm (郑国林)
3814- Vươg Mẫn (王敏) 3813- Khổng Thu Các (孔秋阁) 3812- Khâu Ngọc Hà (邱玉霞)
3811- Trương Tuấn (张俊) 3810- Lưu Ngọc Hiền (刘玉贤) 3809- Vương Hải Kim (王海金)
3808- Bạch Tinh Chí (白晶志) 3807- Vu Giáp Khoan (于甲宽) 3806- Tôn Thiệu Chi (孙绍芝)
3805- Lưu Kế Lan (刘继兰) 3804- Trần Vĩnh Tài (陈永财) 3803- Trương Ngọc Hà (张玉霞)
3802- Vu Quế Trân (于桂珍) 3801- Vưu Thục Cầm (尤淑琴) 3800- Tôn Thục Cầm (孙淑琴)
3799- Lâu Vỹ Minh (娄伟明) 3798- Trương Ngọc Khoan (张玉宽) 3797- Vương Thục Trân (王淑珍)
3796- Thang Kỳ Quốc (汤其国) 3795- Hoắc Thục hương (霍淑香) 3794- Vương Khắc Hương (王克香)
3793- Nguỵ Thư Hiệp (魏书侠) 3792- Vi Nguyệt Liên (苇月莲) 3791- Triệu Liên Tuấn (赵连俊)
3790- Khích Đức Thắng (郄德胜) 3789- Tôn Lệ Phương (孙丽芳) 3788- Hoàng Thục Nguyên (黄淑源)
3787- Trần Lệ Chi (陈丽芝) 3786- Lý Hiểu Cảnh (李晓景) 3785- Hứa Huệ Đễ (许蕙娣)
3784- Lý Thuần Chính (李纯正) 3783- Khúc Vỹ (曲伟) 3782- Trương Thục Hiền (张淑贤)
3781- Cát Bồi Quân (葛培君) 3780- Hồ Quế Sinh (胡桂生) 3779- Dụ Quần Phương (喻群芳)
3778- Lý Liệt Phượng (李烈凤) 3777- Tùng Tuệ Vân (丛慧云) 3776- Dương Tường Trân (杨祥珍)
3775- Lưu Lập Viêm (刘立炎) 3774- Mạc Cầm (莫琴) 3773- Khương Phượng Anh (姜凤英)
3772- Triệu Lệ Kiệt (赵丽杰) 3771- Chu Kim Thuỵ (朱金瑞) 3770- Chu Trạch Quần (周泽群)
3769- Bạch Vân (白云) 3768- Hoàng Á Phi (黄亚飞) 3767- Lý Nguyệt Anh (李月英)
3766- Lưu Quế Hồng (刘桂红) 3765- Lữ Chấn Quải (吕振挂) 3764- Trịnh Hiểu Lệ (郑晓丽)
3763- Trương Thế Thanh (张世清) 3762- Vương Nham (王岩) 3761- Vương SĨ Cần (王士芹)
3760- TRương Phượng Trân (张凤珍) 3759- Đàm Hương Ngọc (谭香玉) 3758- Trương Ánh Đường (张映堂)
3757- Vương Mỹ Phương (王美芳) 3756- Triệu Duyên Thành (赵延成) 3755- Vương Văn Chương (王文章)
3754- Cát Bồi (葛培) 3753- Tiễn Phượng Thành (钱凤成) 3752- Nguỵ Hải Minh (魏海明)
3751- Hàn Hải Minh (韩海明) 3750- Dương Xuân Linh (杨春玲) 3749- Tôn Diệu Dân (孙耀民)
3748- Trần Chính Dung (陈正容) 3747- Dương Thế Phân (杨世芬) 3746- Hoàng Vệ Đông (黄卫东)
3745- Cao Kiệt (高杰) 3744- Hạng Hiểu Ba (项晓波) 3743- Đỗ Chí Anh (杜志英)
3742- Khúc Huy (曲辉) 3741- Vương Hải Điền (Bao Văn Cúc) 王海田(包文菊) 3740- Chu Học Lượng (周学亮)
3739- Đinh Văn Bân (丁文斌) 3738- Mã Đông Quyền (马冬权) 3737- Hứa Văn Linh (许文玲)
3736- Ngô Trạch Tú (吴泽秀) 3735- Trịnh Trí Dương (郑智阳) 3734- Thôi Thụ Dũng (崔树勇)
3733- Ngô Thượng Lan (吴尚兰) 3732- La Giang Bình (罗江平) 3731- Hà Thành Ngọc (何成玉)
3730- Tu Kim Thu (修金秋) 3729- Vương Tú Thanh (王秀清) 3728- Lý Thượng Thi (李尚诗)
3727- Đổng Hân Nhiên (董欣然) 3726- Lý Nhuận Hội (李润会) 3725- Hoàng Hữu Lan (黄友兰)
3724- Lưu Mai Chương (刘梅章) 3723- Hướng Tiểu QUân (向小军) 3722- Kỷ Quảng Hùng (纪广雄)
3721- Dương Thuý Phân (杨翠芬) 3720- Mã Xương Nguyệt (马昌月) 3719- Vương Đông Bưu (王东彪)
3718- Triệu Bân (赵斌) 3717- Quách Ngọc Lan (郭玉兰) 3716- Kiểu Linh Quân (矫龄鋆)
3715- Lý Dược Tiến (李跃进) 3714- Từ Đức Tồn (徐德存) 3713- Lưu Thanh Mai (刘清梅)
3712- Trương Đắc Chi (张得志) 3711- Phương Chinh Bình (方征平) 3710- Mã Thiên Quân (马天军)
3709- Lý Tân Bằng (李津鹏) 3708- Dương Phượng Lan (杨凤兰) 3707- Lâm Thiểu Na (林少娜)
3706- Lương Hiểu Quang (梁晓光) 3705- Tôn Hiển Minh (孙显明) 3704- Vương Kiến Tân (王建新)
3703- Trương Yến (张燕) 3702- Tương Thuý Bình (蒋翠萍) 3701- Diêm Ngọc Hoa (闫玉华)
3700- Lưu Tân Lan (刘新兰) 3699- Vu Phượng (于凤) 3698- Lý Kính Chi (李敬芝)
3697- Trương Bình (张平) 3696- Tiết Hàm (薛晗) 3695- Tiết Thụ Nghĩa (薛树义)
3694- Khâu Vĩ (邱伟) 3693- Lưu Vinh Hương (刘荣香) 3692- Trương Quý Lâm ((张贵林)
3691- Dương Trung Cảnh (杨中耿) 3690- Vương Ngũ Huy(王五辉) 3689- Duẫn Quế Chi (尹桂芝)
3688- Vũ Trung Dân (武忠民) 3687- Trịnh Hồng Xương (郑洪昌) 3686- Quách Ba Cầm (郭波琴)
3685- Diêm Tông Phương (闫宗芳) 3684- Ngô Thụ Diễm (吴树艳) 3683- Đặng Ngọc Tuyền (邓玉泉)
3682- Đặng Hoài Dĩnh (邓怀颖) 3681- Khu Kim Sở (区金楚) 3680- Lý Văn Phương (李文芳)
3679- Sử Phượng Chi (史凤芝) 3678- Vương Minh Lễ (王明礼) 3677- Vương Xuân Linh (王春玲)
3676- Triệu Bảo Tỉnh (赵保省) 3675- Quách Tiểu Văn (郭小文) 3674- Lưu Chiêm Dư (刘占余)
3673- Tằng Hải Kỳ (曾海其) 3672- Trần Bách Hợp (陈百合) 3671- Lý Khắc Toàn (李克全)
3670- Lý Nhật Thanh (李日清) 3669- Tiễn Pháp Quân (钱法君) 3668- Vương Phượng Hoa (王凤华)
3667- Lưu Văn Vĩ (刘文伟) 3666- Mã Thế Diễm (马世艳) 3665- Tào Vĩnh Phồn (曹永繁)
3664- Đỗ Văn Phúc (杜文福) 3663- Vương Hồng Mai (王红梅) 3662- Hồ Phượng Khuê (胡凤奎)
3661- Lưu Sinh Nhạc (刘生乐) 3660- Vương Hạ Quân (王夏君) 3659- Đài Ngọc Long (台玉龙)
3658- Đỗ Ngọc Kiệt (杜玉杰) 3657- Tương Chiếu Phương (蒋照芳) 3656- Hứa Vận Quý (许运贵)
3655- Lý Đức Tương (李德相) 3654- Trịnh Trí Hồng (郑智洪) 3653- Chu Tuệ Mẫn (周慧敏)
3652- Lê Mạnh Thư (黎孟书) 3651- Trịnh Vân Triều (郑云朝) 3650- Trương Bản Phương (张本芳)
3649- Mã Toàn An (马全安) 3648- Khổng Chiêu Cầm (孔昭琴) 3647- Lưu Hiếu Trung (刘孝忠)
3646- Nhâm Thục Thanh (任淑清) 3645- Thường Quế Vân (常桂云) 3644- Vương Học Cần (王学勤)
3643- Đà Mỹ Linh (驼美玲) 3642- Vương Minh Vân (王明云) 3641- Lôi Kim Hương (雷金香)
3640- Kim Thường Lan (金常兰) 3639- Trịnh Tế Đệ (郑细弟) 3638- Khúc Thiện Lâm (曲善林)
3637- Trương Bản Phương (张本芳) 3636- Lương Kim Thư (梁金书) 3635- Viên Hoành Vĩ (袁宏伟)
3634- Tào Hồng Kỳ (曹洪奇) 3633- Vương Quang Khởi (王光起) 3632- Trần Kính Nho (陈敬儒)
3631- Trần Liên Anh (陈莲英) 3630- Ung Phương Trí (雍芳智) 3629- Quách Ký Long (郭记龙)
3628- Nguỵ Triều Hải (魏朝海) 3627- Ngo Thuỵ Tường (吴瑞祥) 3626- Đảng Ái Dân (党爱民)
3625- Trịnh Quý Hữu (郑贵友) 3624- Hà Thu Phân (何秋芬) 3623- Tôn Bảo Bình (孙宝平)
3622- Lý Quý Thu (李季秋) 3621- Liêu Viên Phú (廖远富) 3620- Dương Minh Hoa (杨明华)
3619- Dư Bích Tân (余碧新) 3618- Triệu Minh Chi (赵明芝) 3617- Triệu Diệp (赵烨)
3616- Triệu Tắc Mẫn (赵则敏) 3615- Nguỵ Hân Dung (魏欣蓉) 3614- Vương Quế Lan (王桂兰)
3613- Nghê Hữu Mai (倪友梅) 3612- Vu Quế Phân (于桂芬) 3611- Trương Chí Minh (张志明)
3610- Ngô Danh Sơn (吴名山) 3609- Từ Hỷ Vọng (徐喜望) 3608- Trương Tấn Sinh (张晋生)
3607- Vương Lâm Giang (王林江) 3606- Lý Thụ Quốc (李树国) 3605- Quách Danh Cao (郭名高)
3604- Lỹ Nhã Như (李雅茹) 3603- Giang Trung Lâm (江中林) 3602- Trương Nhược Húc (张若旭)
3601- Hồ Sĩ Thuý (胡士翠) 3600- Tô Tiểu Bình (苏小平) (肖平) 3599- Từ Quế Phương (徐桂芳)
3598- Mã uẩn Tĩnh (马蕴静) 3597- Hắc Ngọc Chi (郝玉枝) 3596- Từ Thừa Bản (徐承本)
3595- Hầu Phúc Vân (侯福云) 3594- Tương Mỹ Lan (蒋美兰) 3593- Phương Thu Cúc (方秋菊)
3592- Hà Viễn Liên (何远莲) 3591- Triệu Quế Hương (赵桂香) 3590- Lý Hồng Khuê (李洪奎)
3589- Lý Giáp Cúc (李甲菊) 3588- Tôn Thiệu Dân (孙绍民) 3587- Kỷ Quảng Kiệt (纪广杰)
3586- Bạch Sĩ Tuấn (白士俊) 3585- Trương Quế Liên (张桂莲) 3584- Trương Anh Quỳnh (张英琼)
3583- Mã Chí Sai (马志钗) 3582- Vu Toàn (于全) 3581- Triệu Thân Hưng (赵申兴)
3580- Trương Tú Chi (张秀芝) 3579- Hoàng Diễm Lệ (黄艳丽) 3578- Đặng Kiến Cương (邓建刚)
3577- Tạ Sĩ Lương (谢仕良) 3576- Vương Tú Duyệt (王秀悦) 3575- Khương Niên Tường (姜年祥)
3574- Liêm Dịch Khôn (廉易坤) 3573- Lưu Vận Triều (刘运朝) 3572- Âu Dương Chương Quốc (欧阳章国)
3571- Vu Tú Hương (于秀香) 3570- Tào Xuân Cường (曹春强) 3569- Lý Dung (李蓉)
3568- Lưu Kiến Hoa (刘建华) 3567- Đới Quân (戴軍) 3566- Vu Học Trung (于学忠)
3565- Cao Thọ Hải (高寿海) 3564- Trương Thanh Triều (张清朝) 3563- Vương Hà (王霞)
3562- Hoàng Hiểu Tuệ (黄晓慧) 3561- Phàm Ái Hoa (凡爱华) 3560- Lữ Thục Anh (吕淑英)
3559- Lý Quý Trân (李贵珍) 3558- Thiệu Thế Tường (劭世祥) 3557- Hứa Sâm Sinh (许郴生)
3556- Tạ Chính Công (谢正功) 3555- Ân Tiến Mỹ (殷进美) 3554- Mã Chiêm Phương (马占芳)
3553- Cao Bỉnh Như (高炳茹) 3552- Lộ Quốc Phương (路国芳) 3551- Niếp Tân Long (聂新隆)
3550- Vương Điện Tùng (王殿松) 3549- Nhạc Thanh Trứ (乐声著) 3548- Thái Tiểu Diễm (蔡小艳)
3547- Hà Đạo Trân (何道珍) 3546- Quách Nãi Đồng (郭乃同) 3545- Hoàng Phong Giang (黄风江)
3544- Hạ Xuân Phượng (夏春凤) 3543- Lưu Vĩnh Lai (刘永来) 3542- Âu Chấn Nhạc (欧振乐)
3541- Lưu Quế Hoa (刘桂华) 3540、Tôn Tú Hà (孙秀霞) 3539- Đàm Kim Hội (谭金会)
3538- La Lai Dương (罗来阳) 3537- Nguỵ Dũng (魏勇) 3536- Vương Kiệt (王杰)
3535- Lưu Na (刘娜) 3534- Lô Hào Huyệt (卢爻穴) 3533- Chu Quế Lan (周桂兰)
3532- Lưu Thiểu Lan (刘少兰) 3531- Lâm Văn Huy (林文辉) 3530- Lưu Học Minh (刘学明)
3529- Đông Thủ Trung (佟守忠) 3528- Khổng Hiểu Hải (孔晓海) 3527- Cao Quang Sùng (高光崇)
3526- Từ Quang Lan (徐光兰) 3525- Bùi Ngạn Khánh (裴彦庆) 3524- Lý Tân Lương (李新良)
3523- Phó Tân Lập (傅新立) 3522- Liêu Thường Quỳnh (廖常琼) 3521- Điền Thế Thần (田世臣)
3520- Lôi Lập Xuân (雷立春) 3519- Từ Lãng Chu (徐浪舟) 3518- Khúc Thành Nghiệp (曲成业)
3517- Lý Tây Lục (李西录) 3516- Đặng Phú Thọ (邓富寿) 3515- Thạch Ngạn Vũ (石彦武)
3514- Ngô Tùng Cương (吴松岗) 3513- Chu Tố Quỳnh (周素琼) 3512- Lưu Đức Thanh (刘德清)
3511- Hoàng Vĩnh Quế (黄永桂) 3510- Lý Hoa Bân (李华彬) 3509- Lâm Vân Quyên (林云娟)
3508- Hồ Quế Phương (胡桂芳) 3507- Lưu Thiến (刘倩) 3506- Vương Quế Cần (王桂芹)
3505- Lý Di (李夷) 3504- Đổng Thuý Phương (董翠芳) 3503- Trần Sĩ Minh (陈仕明)
3502- Dương Tiên Phượng (杨先凤) 3501- Khang Mật Xảo (康密巧) 3500- Dương Minh Lập (杨明立)
3499- 刘汝兴(汝新) 3498- 姜静萍 3497- 李玉柱
3496- 张立柱 3495- 郁东辉 3494- 裴咏梅
3493- 李友云 3492- 李秀凤 3491- 王焕吉
3490- 黄奎喜(熙) 3489- 黄奎熙 3488- 宋彩虹
3487- 李上荣 3486- 赵碧旭 3485- 陆海星
3484- 郑世福 3483- 吴义华 3482- 公方利
3481- 焦天肆 3480- 吴艳春 3479- 习凤云
3478- 王立新 3477- 冯忠良 3476- 李廷芳
3475- 黄美玲 3474- 秦桂芳 3473- 贺文隽
3472- 张淑芳 3471- 刘淑华 3470- 甘碧安
3469- 王泽兰 3468- 劉倩 3467- 戴礼娟
3466- 赵艳霞 3465- 张桂好 3464- 张春峰
3463- 李孔祥 3462- 徐真 3461- 陈淑芹
3460- 于丽波 3459- 韩卫新 3458- 邱清华
3457- 张静华 3456- 蒋德英 3455- 于振杰
3454- 王明蓉 3453- 王春香 3452- 官栋良
3451- 范振国 3450- 庞丽娟 3449- 郭敏
3448- 慈海 3447- 崔佩英 3446- 刘玉兰
3445- 邹锦 3444- 丁振芳 3443- 欧家发
3442- 谢志英 3441- 余毅敏 3440- 冯琪
3439- 潘本余 3438- 李希望 3437- 刘仁阁
3436- 王学珠 3435- 谭翠英 3434- 白霜
3433- 赵淑惠 3432- 黄伟 3431- 田素芳
3430- 杜鹃 3429- 管真元 3428- 陈跃民
3427- 袁永文 3426- 谢务堂 3425- 张富荣
3424- 于长丽 3423- 史红波 3422- 李凤霞
3421- 袁征 3420- 侯延双 3419- 梅胜新
3418- 纪保山 3417- 周雲 3416- 赵清莲
3415- 刘传江 3414- 秦月明 3413- 黄成
3412- 李华 3411- 张玉科 3410- 刘春
3409- 满守正 3408- 胡大礼 3407- 张雅琴
3406- 费金荣 3405- 王艳芹 3404- 李春香
3403- 朱颖 3402- 刘光弟 3401- 刘桂香
3400- 彭冬莲 3399- 沈兵 3398- 齐玉珍
3397- 吴英子 3396- 邵立荣 3395- 张艳芳
3394- 杨树才 3393- 张庆军 3392- 胡芸怀
3391- 梁玉琴 3390- 高佑海 3389- 孙淑香
3388- 郭爱华 3387- 段心悦 3386- 胡连华
3385- 马玉明 3384- 蔡福臣 3383- 张云平
3382- 辛延俊 3381- 卢满库 3380- 张素坤
3379- 曾华国 3378- 陈立英 3377- 宋雅琴
3376- 段绍明 3375- 朱文华 3374- 杨福进
3373- 范义昌 3372- 石慧云 3371- 陈秀芬
3370- 韦兴志 3369- 赵广喜 3368- 张维恩
3367- 王瑞奇 3366- 朱桂莲 3365- 刘术玲
3364- 缪素芳 3363- 耿金娥 3362- 沈学娅
3361- 梁剑琴 3360- 王雪梅 3359- 张之泉
3358- 朱建朋 3357- 王斌 3356- 姚彩薇
3355- 梁瑛 3354- 金广智 3353- 杜思安
3352- 张兆芝 3351- 石锐 3350- 付红霞
3349- 梁振兴 3348- 马云宪 3347- 史美玲
3346- 曹苑茹 3345- 郑保 3344- 王玉芝
3343- 鲁继贵 3342- 杨耀山 3341- 周志英
3340- 肖洪模 3339- 贾淑华 3338- 冯广运
3337- 胡素华 3336- 史迎春 3335- 张卫华
3334- 曹桂芳 3333- 梅春富 3332- 王恩慧
3331- 王永尚 3330- 王艳 3329- 刘丽华
3328- 梁金玉 3327- 文惠英 3326- 高其英
3325- 王玉荣 3324- 赵书学 3323- 张成美
3322- 许佰义 3321- 王淑谦 3320- 刘端胜
3319- 于连和 3318- 张体超 3317- 于忠柱
3316- 杨生春 3315- 王慧敏 3314- 刘乃传
3313- 宫辉 3312- 张秀春 3311- 倪英琴
3310- 邹瑞环 3309- 田福金 3308- 王宝金
3307- 赖佳淼 3306- 王莲芝 3305- 邓葵英
3304- 隋景江 3303- 卢运来 3302- 苏泽碧
3301- 田金枝 3300- 刘群明 3299- 曹双梅
3298- 王刚 3297- 李云彪 3296- 王丽
3295- 马洪卫 3294- 彭兴安 3293- 陈江红
3292- 黄立忠 3291- 唐海花 3290- 李秀珍
3289- 刘来彬 3288- 王广辉 3287- 金英丹
3286- 郭会生 3285- 张理郧 3284- 吴敏华
3283- 严光碧 3282- 郑玉玲 3281- 葛利军
3280- 杨小晶 3279- 张玉林 3278- 余勇
3277- 姜瑞虹 3276- 李凤梅 3275- 冯刚
3274- 汤毅 3273- 陈楚君 3272- 王红霞
3271- 王会兰 3270- 陈响如 3269- 姜秉志
3268- 孙希 3267- 刘新年 3266- 庞世坤
3265- 徐玉芝 3264- 何智 3263- 欧资文
3262- 李玉华 3261- 郭传书 3260- 宋冰
3259- 李河 3258- 吕兆新 3257- 范义昌
3256- 孙小军 3255- 沈跃萍 3254- 杨贵全
3253- 黎孟书 3252- 吕震(吕振) 3251- 陶维香
3250- 林丽莎 3249- 郑翠萍 3248- 沈双锁
3247- 朱洪兵 3246- 郭兴旺 3245- 李淑贤
3244- 刘红祥 3243- 曹丹桂 3242- 孙敏
3241- 魏美兰 3240- 张志云 3239- 吴山海
3238- 王桂芬 3237- 苏艳华 3236- 黄华仙
3235- 黄朝武 3234- 王文端 3233- 卢玉平
3232- 张辉 3231- 李敏 3230- 谢德清
3229- 吕新书 3228- 张广洪 3227- 陈永齐
3226- 马喜成 3225- 史永清 3224- 朱全娣
3223- 魏亚兰 3222- 张秀玲 3221- 全学银
3220- 余国庆 3219- 顾锁祥 3218- 刘光凤
3217- 刘庆华 3216- 王美英 3215- 常贵友
3214- 马秀兰 3213- 熊秀友 3212- 卢广林
3211- 许君 3210- 徐大为 3209- 王纪平
3208- 梁保珍 3207- 陈运川 3206- 侯丽华
3205- 张文亮 3204- 丁国华 3203- 江锡清
3202- 金德洙 3201- 钟凯 3200- 庞定容
3199- 金宥峰 3198- 李银菊 3197- 李中珍
3196- 薛军利 3195- 罗英杰 3194- 蒋先益
3193- 马莲湖 3192- 谢楚华 3191- 张世民
3190- 李丹 3189- 辛超 3188- 陈敏
3187- 李广妹 3186- 李洪喜 3185- 张桂云
3184- 赵国吉 3183- 李军峡 3182- 王守仁
3181- 张立田 3180- 杨家业 3179- 夏元波
3178- 李正灵 3177- 廖永谊 3176- 吕岱新
3175- 郑友梅 3174- 董凤山 3173- 樊艳丽
3172- 周云天 3171- 章秋红 3170- 刘天厚
3169- 刘晓莲 3168- 张明同 3167- 黄硅熙
3166- 张佩兰 3165- 王艳峰 3164- 刘艳云
3163- 李玉昆 3162- 曹秀霞 3161- 沈玉霞
3160- 董连太 3159- 秦大群 3158- 钱世光
3157- 杨冬枝 3156- 张月兰 3155- 陈西卜
3154- 程元龙 3153- 郑守君 3152- 杨光
3151- 杨景芬 3150- 王崇俊 3149- 彭俊光
3148- 吴美艳 3147- 刘宏涛 3146- 代晓玲
3145- 善振昌 3144- 胡和平 3143- 李淑珍
3142- 樊友军 3141- 宗秀霞 3140- 刘廷恒
3139- 韩庆坤 3138- 钟振福 3137- 刘国淑
3136- 李增峰 3135- 陈玉梅 3134- 吴新明
3133- 马永安 3132- 康老太太 3131- 王淑霞
3130- 肖素敏(肖淑敏) 3129- 姜秋来 3128- 赵庆山
3127- 李晓文 3126- 李清清 3125- 王协章
3124- 刘权 3123- 曹洪彦 3122- 徐家荣
3121- 白鹤国 3120- 邓淑芬 3119- 唐慈保
3118- 李凤琴 3117- 姜成久 3116- 金永男
3115- 吕仁清 3114- 赵寿柱 3113- 范德震(振)
3112- 其日麦拉图 3111- 顾群 3110- 缪晓路
3109- 郭汉坡 3108- 于宙 3107- 周慧敏(周惠敏)
3106- 徐辉碧 3105- 顾建敏 3104- 陈文艾
3103- 邹继芹 3102- 王贵明 3101- 陈宝凤
3100- 张国华 3099- 白英杰 3098- 刘增林
3097- 张金兰 3096- 张桂芝 3095- 何德容
3094- 胡增祥 3093- 种存杰 3092- 柳全国
3091- 伊福全 3090- 周清裕 3089- 倪淑芝
3088- 张淑君 3087- 张庆英 3086- 吴金魁
3085- 康淑荣 3084- 于凤春 3083- 赵家芳
3082- 吴月庆 3081- 许兴国 3080- 熊正明
3079- 张友金 3078- 张正荣 3077- 张明怡
3076- 房新芝 3075- 杨正碧 3074- 吴九平
3073- 杨佩战 3072- 龙连政 3071- 倪文奎
3070- 谌桂莲 3069- 亓廷松 3068- 武善松
3067- 黄富军 3066- 宋昌光 3065- 费章金
3064- 杨崇玉 3063- 林善春 3062- 邓文阳
3061- 王玉环 3060- 赵亚珍 3059- 刘建华
3058- 陈建中 3057- 王兰香 3056- 李志勤
3055- 刘生 3054- 乔增义 3053- 李家唯
3052- 刘改仙 3051- 史晋秦 3050- 刘俊玲
3049- 黄丁友 3048- 何文志 3047- 杨宇新
3046- 黄敏 3045- 马天庸 3044- 毛开明
3043- 王永俊 3042- 张延荣 3041- 郑捍东
3040- 王洪荣 3039- 崔新乡 3038- 金春仙
3037- 潘正惠 3036- 李恩英 3035- 周华芳
3034- 郭玉芝 3033- 张淑彬 3032- 沙乃意
3031- 魏凤举 3030- 金范龙 3029- 何应清
3028- 王浦华 3027- 孔祥柱 3026- 窦素丽
3025- 姜湃 3024- 王敏丽 3023- 张春芳
3022- 王玉贤 3021- 刘淑娟 3020- 初桂林
3019- 付桂菊 3018- 刘洪积 3017- 李玉兰
3016- 苏克珍 3015- 邓毓联 3014- 刘亮
3013- 郭菊庭 3012- 王亚清 3011- 王文同
3010- 曹小玲 3009- 隋学爱 3008- 陈伟君
3007- 周述海 3006- 张凤云 3005- 刘邦秀
3004- 谭延芳 3003- 张万民 3002- 丛培莲
3001- 石通文 3000- 胡长安 2999- 魏华
2998- 杨菊生 2997- 杨继升 2996- 张世同
2995- 赵忠玲(赵忠林) 2994- 吴光远 2993- 李慧琪
2992- 唐兴云 2991- 王继涛 2990- 王振和
2989- 陈志英 2988- 徐晓春 2987- 杜雪芳
2986- 于怀才 2985- 赵现仁 2984- 王正秀
2983- 陈守库 2982- 薛桂清 2981- 张兴才
2980- 杨平生 2979- 高秀芹 2978- 栾福生
2977- 陈启季 2976- 孙晓秋 2975- 高义敏
2974- 杨志文 2973- 刘晶明 2972- 王卫东
2971- 赵殿宾 2970- 孙厚莲 2969- 王启波
2968- 徐林山 2967- 张新忠 2966- 赵文鹏
2965- 鲁统利 2964- 邹永萍 2963- 马孝
2962- 周佐福 2961- 王洪楠 2960- 张洪权
2959- 沈子力 2958- 徐宏梅 2957- 田福健
2956- 刘桂芳 2955- 柏淑芬 2954- 常永福
2953- 段远乐 2952- 王玉芳 2951- 关明德
2950- 林铁梅 2949- 杨桂芬 2948- 钟恕波
2947- 戴淑珍 2946- 朱广珍 2945- 成汉波
2944- 郭海山 2943- 李云翼 2942- 李海
2941- 孙长德(孙常德) 2940- 李元宝 2939- 李洪福
2938- 陈军 2937- 陈光辉 2936- 邱文斌
2935- 任广信 2934- 刘佰元 2933- 佟春时
2932- 江乙蓉 2931- 史宝齐(宝琪) 2930- 张云芝
2929- 史法富 2928- 于进芳 2927- 张桂芹
2926- 曹爱华 2925- 林世雄 2924- 杨洪权
2923- 刘永春 2922- 李桂芹 2921- 沈景娥
2920- 丁桂香 2919- 张志哲 2918- 张忠
2917- 刘继荣 2916- 欧学元 2915- 席天福
2914- 赵英兰 2913- 许义宝 2912- 田园
2911- 侯振安 2910- 华玉丽 2909- 成玲辉
2908- 王丽群 2907- 李秀菊 2906- 李玉章
2905- 许同森 2904- 张贵彪 2903- 刘坤
2902- 刘振英 2901- 白素珍 2900- 王守善
2899- 张晓更 2898- 王贵斌 2897- 陈素香
2896- 李玉香 2895- 刘存芝 2894- 牛德辉
2893- 王英 2892- 张杰平 2891- 傅可姝
2890- 徐根礼 2889- 温英欣 2888- 辛敏铎
2887- 陈永廷 2886- 高鸿飞 2885- 韩春媛
2884- 李雪花 2883- 尹安邦 2882- 苏用能
2881- 谷谒明 2880- 田瑞英 2879- 雷明
2878- 于瑞兰 2877- 张晓彤 2876- 顾雪娟
2875- 白丽霞 2874- 郭举廷 2873- 刘葆荣
2872- 王连荣 2871- 李万云 2870- 周会胜
2869- 杨乾生 2868- 王云洁 2867- 如小段
2866- 黄涌忠 2865- 孙培臣 2864- 夏凤友
2863- 刘文丽 2862- 路惠平 2861- 邹远涛
2860- 刘文忠 2859- 仇细娥 2858- 高慧芳
2857- 张连英 2856- 李宗明 2855- 何廷煊
2854- 谭学礼 2853- 吕永长 2852- 刘波一
2851- 高玉琴 2850- 李桂枝 2849- 穆良瑶
2848- 王显国 2847- 卞福生 2846- 曲萍
2845- 阮玉琪 2844- 吴虹 2843- 钱秀英
2842- 郝迎强 2841- 刘远珍 2840- 肖淑芬
2839- 杨全勇 2838- 范维淮 2837- 邵明柱
2836- 吴连铁 2835- 顾景山 2834- 张顺龙
2833- 都书荣 2832- 刘克玺 2831- 刘玉兰
2830- 李德银 2829- 郭香红 2828- 谭萍云
2827- 王建国 2826- 吴俊英 2825- 朱质
2824- 李铁军 2823- 沈金玉 2822- 刘铭忠
2821- 刘德义 2820- 于国禄 2819- 唐志强
2818- 张志慧 2817- 刘宏 2816- 刘倩倩
2815- 李晓华 2814- 李志 2813- 宋云玲
2812- 白佳珍 2811- 刘宝兰 2810- 舒群华
2809- 孙念荣 2808- 张安甫 2807- 曹宝玉
2806- 梁秀 2805- 吕蒙新 2804- 杜娟
2803- 金纯清 2802- 郭继堂 2801- 苏菊珍
2800- 李金昭 2799- 石寅昌 2798- 赵玉琴
2797- 周永亮 2796- 褚秀丽 2795- 张可明
2794- 邓文杰 2793- 何正秀 2792- 路延和
2791- 陈素云 2790- 梁柏生 2789- 丛桂贤
2788- 谢玉华 2787- 周慧蓉 2786- 沈小静
2785- 高爱华 2784- 年少堂 2783- 王翠英
2782- 王学军 2781- 刘树红 2780- 郑永光
2779- 朱大凤 2778- 祁来兴 2777- 吴殿辉
2776- 李宪明 2775- 张准丽 2774- 巫家福
2773- 高广恩 2772- 王新博(波) 2771- 丁艳红
2770- 吴玉娴 2769- 翟淑珍 2768- 王明铎
2767- 杨志忠 2766- 于树金 2765- 刘丽华
2764- 杨立东 2763- 王秀霞 2762- 刘国兴
2761- 李会民 2760- 李瑞英 2759- 杨晓杰
2758- 李秀梅(李秀美) 2757- 陈国华 2756- 杜世良
2755- 黄爱华 2754- 廖世凯 2753- 李凤芹
2752- 李萍 2751- 陈国祥 2750- 赵廷云
2749- 沈菊 2748- 俞惠男 2747- 邢光军
2746- 王积凤 2745- 贺雪兆 2744- 李艳彩
2743- 刘志荣 2742- 戴芝娟 2741- 廖友元
2740- 叶莲萍 2739- 马文盛 2738- 包丽群
2737- 赵凤莲 2736- 赵洪霞 2735- 符桂英(付桂英)
2734- 苏国华 2733- 何元慧 2732- 刘植芳
2731- 孙桂凤 2730- 闫利 2729- 费重闰(费卫东)
2728- 孙国珍 2727- 董红强 2726- 王守慧
2725- 于正红 2724- 刘博扬 2723- 祁兰英
2722- 李阳芳 2721- 于庆林 2720- 赵玉平
2719- 李继旺 2718- 陈建生 2717- 乔玉珍
2716- 李洪鹏 2715- 郑世慧 2714- 周小玲
2713- 张炜运 2712- 蒿文民 2711- 杜景兰
2710- 李开德 2709- 刘翠英 2708- 原胜军
2707- 纪书贤 2706- 唐相水 2705- 王立祥
2704- 李文祥 2703- 王秀华 2702- 李连魁
2701- 贾秀兰 2700- 杨杏哲 2699- 苏妻
2698- 苏xx 2697- 张祥富 2696- 刘淑娥
2695- 于力 2694- 杨晓温 2693- 张法明
2692- 姜炳仁 2691- 曹玉娥 2690- 赵慧茹
2689- 徐志成 2688- 彭庚 2687- 焦秀英
2686- 粟淑坤 2685- 王开萍 2684- 张文君
2683- 吕丽华 2682- 魏培秀 2681- 高长英
2680- 屈景山 2679- 何贵芝 2678- 赵淑芬
2677- 王少清 2676- 李德保 2675- 包玉珍
2674- 龚金银 2673- 曾国佐 2672- 毕代红
2671- 徐兆洪 2670- 王淑芳 2669- 陶仕芬
2668- 张元浩 2667- 王风琴 2666- 贾俊喜
2665- 蔡淑芬 2664- 吴伯通 2663- 魏爱芹
2662- 姚凤杰 2661- 王体良 2660- 李树荣
2659- 周润华 2658- 蒋成刚 2657- 刘素梅
2656- 王成元 2655- 苗传元 2654- 王仕泽
2653- 刘秀云 2652- 李凤芹 2651- 纪根义
2650- 郝满秀 2649- 李树发 2648- 任淑杰
2647- 李培意 2646- 赵喜芹 2645- 荆于学
2644- 杨素青 2643- 李小梅 2642- 辛长年
2641- 孙培杰 2640- 宇希胜 2639- 石胜英
2638- 苏殿奎 2637- 张功美 2636- 易振云
2635- 匡余良 2634- 邢淑菊 2633- 王建国
2632- 马云武 2631- 徐绍发 2630- 王文胜
2629- 康云岭 2628- 张思友 2627- 吴春龙
2626- 徐思明 2625- 任银平 2624- 宁军
2623- 赵金旺 2622- 王殿仁 2621- 邓尚媛
2620- 贾承发 2619- 陈淑贤 2618- 孙玉秋
2617- 岳会民 2616- 任延芳 2615- 杨文学
2614- 毕跃发 2613- 胡明湘 2612- 张仲禄
2611- 牛桂兰 2610- 詹业安 2609- 王桂花
2608- 刘爱荣 2607- 高良芹 2606- 王广纯
2605- 张红 2604- 袁素仙 2603- 曾洪富
2602- 任慧斌 2601- 王世杰 2600- 吴文杰
2599- 董敬云 2598- 何永生 2597- 汤景先
2596- 罗凤英 2595- 杨学志 2594- 杨立创
2593- 董金昌 2592- 邸振金 2591- 时培峰
2590- 刘凤柱 2589- 季(纪)凤琴 2588- 刘花苗
2587- 葛文新(文心) 2586- 张燕 2585- 彭东
2584- 张秀岭 2583- 刘玉玲 2582- 邓珍元
2581- 张春琴 2580- 黄桂芹 2579- 林凤
2578- 刘桂香 2577- 孔繁荣 2576- 毕旭明
2575- 李丽茂 2574- 刘凤春 2573- 栾秀英
2572- 杨淑芹 2571- 关利国 2570- 刘春
2569- 李福 2568- 吴殿山 2567- 袁清江
2566- 张有祯 2565- 屈桂芝 2564- 刘淑兰
2563- 吕文华 2562- 邵有宪 2561- 夏林昆
2560- 韩秀芳 2559- 霍美莲 2558- 周翠花
2557- 唐桂英 2556- 郑延生 2555- 李茂芬
2554- 程玉荣 2553- 张俊河 2552- 王淑真
2551- 何绪艳 2550- 李乃军 2549- 李秀清
2548- 蒋丽英 2547- 余美英 2546- 危建辉
2545- 杨秀芝 2544- 刘智弘 2543- 慈云玲
2542- 马法头 2541- 王爱华 2540- 李德忠
2539- 方宏池 2538- 曹靖宇 2537- 田智荣
2536- 刘玉芳 2535- 单忠祥 2534- 王长广
2533- 陈殿军 2532- 蔡勇 2531- 田惠英
2530- 高德勇 2529- 曹桂美 2528- 刘起英
2527- 冯兰珠 2526- 马玉环 2525- 陈如松
2524- 梁秀军 2523- 杨亚娟 2522- 魏蓉
2521- 辛建芬 2520- 贺淑文 2519- 陈国香
2518- 赵凤芹 2517- 宁培华 2516- 王道义
2515- 王学金 2514- 方侨英 2513- 韦善育
2512- 韩志庆 2511- 史维志 2510- 杨会荣
2509- 赵秀珍 2508- 孙世凤 2507- 龚玖生
2506- 辛会明 2505- 吴丕显 2504- 刘晓菊
2503- 毕景芝 2502- 付智龙 2501- 杨兴碧
2500- 王淑华 2499- 李花字 2498- 苏晶岩
2497- 金秀清 2496- 公维精 2495- 杨秀成
2494- 李雁 2493- 纪秀兰 2492- 胡民新
2491- 许增芳 2490- 朴书珍 2489- 蔡邦花
2488- 蔡有义 2487- 黄春顺 2486- 李晓东
2485- 翟明付 2484- 郭书田 2483- 李瑞霞
2482- 宫群枝 2481- 张扎根 2480- 康林霞
2479- 李家彬 2478- 金星波 2477- 林德明
2476- 耿怀浩 2475- 耿大娘 2474- 张立新
2473- 吴淑兰 2472- 柳洁 2471- 王旭林
2470- 于冬华 2469- 王先凤 2468- 徐玉亮
2467- 王辉 2466- 张增奎 2465- 刘庆瑞
2464- 郑林 2463- 樊大成 2462- 张小念
2461- 轩桂荣 2460- 殷秀珍 2459- 白清利
2458- 甄桂芝 2457- 田解荣 2456- 曹金仙
2455- 李万芝 2454- 杨苏红 2453- 王厚格
2452- 杨连芳 2451- 徐茂盛 2450- 刘喜侠
2449- 杜天余 2448- 王凤云 2447- 姬玉桂
2446- 刘东善 2445- 孔贵良 2444- 李凤香
2443- 姜淑芳 2442- 马桂香 2441- 黄安文
2440- 李清芳 2439- 刘凤珍 2438- 李兴全
2437- 李振禄 2436- 白银山 2435- 白万秀
2434- 高蓉蓉 2433- 孙纪华 2432- 谭秀娜
2431- 王桂英 2430- 李小敏 2429- 王顺清
2428- 曾秀英 2427- 薛桂珍 2426- 伊洪海
2425- 康治国 2424- 李广素 2423- 梁翠爱
2422- 翟凤茹 2421- 韩俊苗 2420- 闫秀林
2419- 苏芳 2418- 郑洪海 2417- 侯黑
2416- 李恒 2415- 曾传兴 2414- 古丕中
2413- 黄超美 2412- 李全英 2411- 张实梅
2410- 欧阳优花 2409- 秦玉萍 2408- 王为国
2407- 牛淑敏 2406- 王文生 2405- 金秀坤
2404- 程绍顺 2403- 刘巨元 2402- 曹永德
2401- 饶明珍 2400- 蒲素春 2399- 苏桂英
2398- 李良华 2397- 刘爱民 2396- 唐满元
2395- 刘胤卿 2394- 蔡智田 2393- 张善品
2392- 李凤文 2391- 蒋桂显(姜桂贤) 2390- 李金刚
2389- 张莲秀 2388- 姜鲜军 2387- 王海牛
2386- 王黑妮 2385- 包正荣 2384- 张海川
2383- 王淑珍 2382- 李志芳 2381- 郝桂香
2380- 王淑艳 2379- 百铃 2378- 向子基
2377- 王洪图 2376- 王玉展 2375- 马云华
2374- 刘三团 2373- 娄庆云 2372- 王欣玲
2371- 雷新荣 2370- 黄玲 2369- 易群兰
2368- 扬红英 2367- 王玉娥 2366- 孙克美
2365- 王清雨 2364- 许基善 2363- 余爱平
2362- 衣淑会 2361- 汪少城 2360- 张淑芬
2359- 张华 2358- 周成森 2357- 王兰芬
2356- 宿新月 2355- 张三妮 2354- 刘蓬兰
2353- 王淑娟 2352- 张寿年 2351- 赵淑芝
2350- 王桂珍 2349- 刘宇 2348- 王连书
2347- 许化祥 2346- 李桂勤 2345- 高芳荣
2344- 罗会荣 2343- 古士春 2342- 陈奇
2341- 欧孝德 2340- 郑贤余 2339- 冯永媛
2338- 徐台彬 2337- 王福心 2336- 陈家芳
2335- 肖业秀 2334- 尤兴根 2333- 陈英
2332- 徐鸣东 2331- 许安棋 2330- 姜益云
2329- 杨绍奎 2328- 于桂莲 2327- 刘长太
2326- 高海全 2325- 程光萍 2324- 庞凤芝
2323- 王洪德 2322- 冯秀梅 2321- 于云刚
2320- 陈彩莲 2319- 缪玉珍 2318- 杨国梁
2317- 赵永才 2316- 胡勤忠 2315- 王雅杰
2314- 王文礼 2313- 董桂英 2312- 孙秀英
2311- 魏秋荣 2310- 张仲林 2309- 金传香
2308- 王沛会 2307- 秦志玉 2306- 苏礼成
2305- 李双喜 2304- 边绍志 2303- 周树芬
2302- 徐秀玲 2301- 李培卿 2300- 王宝忠
2299- 姜雪英 2298- 杜群华 2297- 郭春英
2296- 张梅花 2295- 李保姑 2294- 李茂勋
2293- 历希瑞 2292- 刘洪生 2291- 刘春华
2290- 姜继芬 2289- 林景福 2288- 张元芝
2287- 李艳勃 2286- 李秀春 2285- 高淑莲
2284- 李连玉 2283- 王秀华 2282- 郑彦文
2281- 刘汉友 2280- 邹德奎 2279- 张运清
2278- 李翠艳 2277- 郭秀英 2276- 林跃熙
2275- 赵文羲 2274- 徐恩生 2273- 李秀珍
2272- 张世仁 2271- 马治金 2270- 赵红梅
2269- 乔雪忱 2268- 吴德明 2267- 杨银华
2266- 李为先 2265- 吴明丽 2264- 顺香梅
2263- 史殿枝 2262- 赵季氏 2261- 沈宝平
2260- 杨希峰 2259- 李惠 2258- 冀云亭
2257- 张玉良 2256- 邢树源 2255- 才朋
2254- 张玉恩 2253- 殷玉华 2252- 张智兰
2251- 钱俊林 2250- 闻玉梅 2249- 周琴
2248- 周玉锋 2247- 蒋勇 2246- 王云山
2245- 陈大彬 2244- 宋秀梅 2243- 李贵珍
2242- 李明善 2241- 迟莲芬 2240- 王云仁
2239- 张淑玲 2238- 李廷训 2237- 王玉凡
2236- 孙爱华 2235- 金孝雷 2234- 张凤珍
2233- 王丕谟 2232- 毛志民 2231- 曹桂英
2230- 李学丰 2229- 蒲淑德 2228- 户文剑
2227- 胡艳荣 2226- 万继祥 2225- 袁平均
2224- 王振华 2223- 于志贤 2222- 崔龙植
2221- 邵玉娥 2220- 祝淑珍 2219- 王玉洁
2218- 崔兰针 2217- 姚淑兰 2216- 苏凤珍
2215- 王得选 2214- 张华春 2213- 赵桂香
2212- 陈秀娥 2211- 王秀兰 2210- 潘玉美
2209- 许光临 2208- 章军 2207- 杨才银
2206- 黄莉萍 2205- 敬碧清 2204- 李国福
2203- 张子娥 2202- 王庆林 2201- 张凤梅
2200- 李丽 2199- 刘金国 2198- 董林荣
2197- 房玉珍 2196- 王凤义 2195- 付永良
2194- 邹云芹 2193- 刘风芹 2192- 张云芝
2191- 韦莲英 2190- 杜春兰 2189- 许华堂
2188- 袁美香 2187- 嵇可裕 2186- 梁光清
2185- 高玉兰 2184- 李金荣 2183- 官淑英
2182- 王秋风 2181- 潘洪东 2180- 朱淑清
2179- 张建清 2178- 周星星 2177- 罗时汗
2176- 张存素 2175- 李英军 2174- 廖子沁
2173- 郑承归 2172- 孙玉贤 2171- 王有
2170- 肖金荣 2169- 马有良 2168- 单晶华
2167- 陈保英 2166- 杨权霞 2165- 丁桂莲
2164- 武淑云 2163- 董修珍 2162- 刘娟
2161- 蔡冠成 2160- 李翠文 2159- 朱正芳
2158- 林承六 2157- 吴良友 2156- 孙爱华
2155- 杨献梅 2154- 全同举 2153- 曾端艳
2152- 王学尧 2151- 刘志仙 2150- 张绍尊
2149- 张福生 2148- 王火生 2147- 范后生
2146- 丰素娟 2145- 栾素坤 2144- 张凤仙
2143- 黄玉芳 2142- 龚素英 2141- 张妙玲
2140- 谭希君 2139- 刘秀兰 2138- 毕德恒
2137- 李志文 2136- 王清发 2135- 傅连义
2134- 刘秀生 2133- 申春茹 2132- 赵新
2131- 周素珍 2130- 周志斌 2129- 刘淑香
2128- 张广文 2127- 孙雅贤 2126- 孙生财
2125- 宫玉荣 2124- 贾忠良 2123- 张淑英
2122- 吴桂梓 2121- 姜义民 2120- 原泽秀
2119- 张广林 2118- 王远君 2117- 殷凤琴
2116- 韩翠萍 2115- 刘立芬 2114- 张兴立
2113- 马玉莲 2112- 刘恩芳 2111- 刘作庆
2110- 周玉兰 2109- 张书兰 2108- 常帅
2107- 龚浩然 2106- 张广孝 2105- 周凤莲
2104- 王俊梅 2103- 张艳英 2102- 周维
2101- 李强 2100- 张永华 2099- 罗春华
2098- 胡正喜 2097- 么红霞 2096- 薄光亚
2095- 禹玉芬 2094- 高景发 2093- 高志黑
2092- 郝变云 2091- 李亚茹 2090- 杨玉华
2089- 任从怀 2088- 甄敏茹 2087- 霍洪恩
2086- 李桂萍 2085- 王全金 2084- 史玉兰
2083- 张江 2082- 刘桂芳 2081- 任吉富
2080- 许素荣 2079- 王俊 2078- 王淑兰
2077- 张书女 2076- 李荟玲(会林) 2075- 余志芳
2074- 王月英 2073- 朱云凤 2072- 王如成
2071- 王友龄 2070- 郑方军 2069- 甘玉兰
2068- 陈乃法 2067- 杨巧利婆婆 2066- 孔庆莲
2065- 郭淑芹 2064- 孙桂英 2063- 张海青
2062- 彭远林 2061- 唐成玉 2060- 谭德义
2059- 王淑媛 2058- 赵勇 2057- 贾玉兰
2056- 卢桂香 2055- 李桂芝 2054- 曹桂芝
2053- 赵雅琴 2052- 李洪杰 2051- 李佩琴
2050- 刘孝仁 2049- 邱兰芬 2048- 李桂敏
2047- 李秀春 2046- 张淑真 2045- 孙元武
2044- 魏寇氏 2043- 魏广兴 2042- 孔庆芬
2041- 李春红 2040- 李淑兰 2039- 琚兴风
2038- 贺立明 2037- 王玉芹 2036- 王素停
2035- 胡明生 2034- 马玉英 2033- 陈春秀
2032- 崔淑萍 2031- 王忠欣 2030- 南喜强
2029- 刘成林 2028- 王默贤 2027- 刘玉杰
2026- 武国乃 2025- 吴希芬 2024- 孙淑英
2023- 杨兆祥 2022- 付自明 2021- 宋玉兰
2020- 孙建民 2019- 张希慧 2018- 朱向和
2017- 胡正英 2016- 刘利华 2015- 陈乃业
2014- 吕凤喜 2013- 金总善 2012- 程凤芝
2011- 马士英 2010- 滕沛香 2009- 于彦
2008- 李素莲 2007- 唐诗雨 2006- 李红英
2005- 程学善 2004- 陈桂凤 2003- 华启傲
2002- 雷秀芩 2001- 窦成仁 2000- 刘国余
1999- 熊长树 1998- 孟庆龙 1997- 李仲跃
1996- 刘芳 1995- 王克爱 1994- 周姣香
1993- 宋文池 1992- 尹会英 1991- 金俊杰
1990- 吴俊海 1989- 郭显文 1988- 李秀美
1987- 刘桂莲 1986- 夏德宝 1985- 李源荣
1984- 蔺喜凤 1983- 周淑兰 1982- 陈凤英
1981- 周兴兰 1980- 高泽怀 1979- 吴春兰
1978- 张绍斌 1977- 王桂兰 1976- 陈国民
1975- 陈素敏 1974- 杨兰英 1973- 王宝全
1972- 王卿兰 1971- 温志萍 1970- 李风兰
1969- 李瑞云 1968- 张桂芝 1967- 王继东
1966- 鲁长恩 1965- 秦杰 1964- 崔凤苔
1963- 苑占芝 1962- 董桂兰 1961- 于传凤
1960- 张歧 1959- 王志新 1958- 谢淑华
1957- 王文兰 1956- 郭海生 1955- 孟广申
1954- 王小山 1953- 郭利芳 1952- 孙垂莲
1951- 刘秀梅 1950- 姜洁玉 1949- 王文举
1948- 刘建民 1947- 于志华 1946- 杨全明
1945- 宋炳任 1944- 张百勇 1943- 刘伟河
1942- 金树春 1941- 赵学德 1940- 刘根华
1939- 张国如 1938- 张考 1937- 考富兰
1936- 高德美 1935- 徐永莲 1934- 刘延恒
1933- 王翠风 1932- 于慧琴 1931- 雷燕芬
1930- 兰盈洲 1929- 韩全管 1928- 卢素芳
1927- 陈惠源 1926- 万尿根 1925- 贺秋萍
1924- 姜淑芹(姜淑琴) 1923- 吴家和 1922- 师秀梅
1921- 梁启元 1920- 张继强 1919- 刘孝照
1918- 郑宣光 1917- 蔡青华 1916- 陈光美
1915- 卢金顺 1914- 张洪有(张洪友) 1913- 李显慧
1912- 顾英文 1911- 穆振乱 1910- 张淑兰
1909- 史秀英 1908- 刘传清 1907- 梁树广
1906- 林海 1905- 徐代兴 1904- 杜荣城
1903- 刘素兰 1902- 张贵成 1901- 王会兰
1900- 周淑英 1899- 刘桂香 1898- 江柄生(江炳生)
1897- 甄小娜 1896- 李秀兰 1895- 李永秋
1894- 杨彦 1893- 殷忠云 1892- 褚训生
1891- 冯贵章 1890- 朱天鹏 1889- 张相国
1888- 王淑杰 1887- 李宪民 1886- 胡向东
1885- 赵珠妮 1884- 尹双梅 1883- 李天真
1882- 丁国旺 1881- 李文霞 1880- 张顺杰
1879- 肖永珍 1878- 许琴 1877- 孟玉华
1876- 罗庆明 1875- 唐多荣 1874- 郑伦
1873- 蒋香琴 1872- 王思源 1871- 姜伯良
1870- 王振东 1869- 马宗儒 1868- 曲培芬
1867- 张艳新 1866- 肖玉珍 1865- 费慕珍
1864- 刘春成 1863- 柴玉娟 1862- 赵芳兰
1861- 徐建华 1860- 姚引弟 1859- 余昌海
1858- 胡蜀英 1857- 张绪浩 1856- 李云开
1855- 孙守芬 1854- 周美秀 1853- 张金勇
1852- 李廷鹏 1851- 程波 1850- 田育林
1849- 王文明 1848- 殷宗华 1847- 刘香兰
1846- 王文书 1845- 崔淑清 1844- 王树英
1843- 蒋红 1842- 王万珍 1841- 周易辉
1840- 闫海波 1839- 宋金芳 1838- 宋希山
1837- 靳淑贤 1836- 崔彤 1835- 张执俊
1834- 陈尚英 1833- 于惠琴 1832- 解风婷
1831- 刘辉松 1830- 江中林 1829- 刘娟娟
1828- 王玉杰 1827- 徐亚从(许亚聪) 1826- 徐振服
1825- 王至玉 1824- 付忠兴 1823- 纪淑元
1822- 申雪兰 1821- 孔淑敏 1820- 张年杰
1819- 孙宝信 1818- 姚玉梅 1817- 郑海亮
1816- 唐秀琼 1815- 杨玉山 1814- 陈庭发
1813- 金熙范 1812- 李花凤 1811- 赵淑荣
1810- 袁文恕 1809- 王玉增 1808- 谭希双
1807- 纪孟容 1806- 范少卿 1805- 梁天华
1804- 陈绣冲 1803- 王代玉 1802- 周士富
1801- 陈光英 1800- 贺秋莲 1799- 韩方传
1798- 杨开顺 1797- 杜仙华 1796- 王洪芳
1795- 于富秀 1794- 黄静珍(音) 1793- 何明霞
1792- 郭恒宏 1791- 殷桂珍 1790- 张金荣
1789- 丁翰 1788- 侯素霞 1787- 许凤兰
1786- 高淑香 1785- 沈志华 1784- 杨尚云
1783- 丁淑义 1782- 刘玉侠(霞) 1781- 李文俊
1780- 王少东 1779- 赵纯 1778- 孙俊英
1777- 罗振才 1776- 朱相国 1775- 赵云姐
1774- 徐友珍 1773- 卢氏 1772- 林宝财
1771- 杨守伍 1770- 高振辰 1769- 张润芝
1768- 杨发奎 1767- 王玉琴 1766- 夏文仲
1765- 杨文华 1764- 张丽华 1763- 张立兴
1762- 穆聚章 1761- 居安家 1760- 雷国凤
1759- 庞海 1758- 丁亚杰 1757- 陈秋菊
1756- 王秀梅 1755- 岳贵臣 1754- 卯金风
1753- 宫宝华 1752- 刘玉 1751- 郑宗英
1750- 王海英 1749- 刘桂芬 1748- 白金齐
1747- 倪金城 1746- 李金海 1745- 李凤玲
1744- 杨荣花 1743- 高顺才 1742- 贾玉梅
1741- 陈瑞雪 1740- 郝守忠 1739- 施标
1738- 李文斌 1737- 王蕊兰 1736- 王应梅
1735- 徐风云 1734- 谢丽谦 1733- 王纪宪
1732- 王全梅(泉梅) 1731- 孙荣 1730- 王连庆
1729- 陈家梅 1728- 钱景轩 1727- 莫忠仁
1726- 廉尚清 1725- 王集吉 1724- 依俊友
1723- 桂明芬 1722- 付琼仙 1721- 邓正花
1720- 王跃民 1719- 果长芝 1718- 魏福生
1717- 孙倩 1716- 张凤琴 1715- 杨素芬
1714- 牛素娟 1713- 曹云禄 1712- 李风珍
1711- 孙金州 1710- 王新路 1709- 梁云霞
1708- 于会卿 1707- 王树坤 1706- 曲云连
1705- 杨桂芝 1704- 陈丽娟 1703- 于素云
1702- 刘耜隽 1701- 潘政 1700- 毛雅丽
1699- 戴素有 1698- 李宜忠 1697- 姚国秀
1696- 李宝杰 1695- 魏香莲 1694- 王芝兰
1693- 黄玉华 1692- 刘文匣 1691- 张毅超
1690- 何福泰 1689- 孟广录 1688- 杨益德
1687- 徐静兰 1686- 吴月梅 1685- 唐锦莲
1684- 尹桂敏 1683- 许宝娣 1682- 尚传翠
1681- 袁安华 1680- 褚中平 1679- 钱晶晶
1678- 李云彩 1677- 李茹芬 1676- 初惠卿
1675- 陈汉波 1674- 曾裕华 1673- 刘连琴
1672- 吴金华 1671- 张加伟 1670- 姜玉清
1669- 孙久龙 1668- 冯兰芳 1667- 罗桂珍
1666- 贾银姐 1665- 李芳 1664- 罗淑春
1663- 安凤花 1662- 张启凤 1661- 王书分
1660- 郑承葵 1659- 陈辉萱 1658- 孙爱华
1657- 张桂珍 1656- 李桂莲 1655- 安分田
1654- 关文学 1653- 李光兰 1652- 李万兰
1651- 高淑兰 1650- 关素贞 1649- 周琼
1648- 付金社 1647- 黄理蓉 1646- 郝红
1645- 刘桂兰 1644- 赵风林 1643- 顾元侠
1642- 曾厚林 1641- 尹华凤 1640- 刘建文
1639- 魏晓东 1638- 贾风召 1637- 李风如
1636- 张新叶 1635- 王燕民 1634- 张连江
1633- 姬永芳 1632- 杨融 1631- 关丽君
1630- 张惠芳 1629- 盖新忠(盖新中) 1628- 李根生
1627- 刘代成 1626- 毛海珍 1625- 唐朝富
1624- 唐婉清 1623- 刘碧珍 1622- 刘庆珍
1621- 丁静岩 1620- 陈喜胜 1619- 钱栋才
1618- 李永辉 1617- 彭世凯 1616- 李其馨
1615- 施忠玲 1614- 张相霞 1613- 王采凤(彩凤)
1612- 陈青 1611- 顾庆春 1610- 吕桂芹
1609- 王联芝 1608- 刘含宇 1607- 陈银芳
1606- 张英 1605- 杨玉芬 1604- 郭善修
1603- 魏书考 1602- 于桂芝 1601- 向昌银
1600- 李京生 1599- 温淑琴 1598- 陈秀兰
1597- 李海山 1596- 孙建秋 1595- 马静芳
1594- 周良珍 1593- 李洪霞 1592- 李守臣
1591- 马李氏 1590- 王丛花 1589- 郑桅英
1588- 张芳邻 1587- 李白帆 1586- 李书珍
1585- 贾荣林 1584- 王东辉 1583- 王淑文
1582- 何凤清 1581- 姜桂荣 1580- 倪淑芹
1579- 王玉清 1578- 崔学为 1577- 李子恒
1576- 余坤 1575- 张淑贤 1574- 马建顺
1573- 李树林 1572- 王相林 1571- 张文阁
1570- 刘义琳 1569- 白燕霞 1568- 佟素坤
1567- 贾秀美 1566- 胡明礼 1565- 董惠茹
1564- 郑海玲 1563- 张守运 1562- 王远庆
1561- 孙秀芝 1560- 张守仁 1559- 佘怀彦
1558- 邹二婆 1557- 陈永芳 1556- 吕桂端
1555- 杨艳红 1554- 董玉英 1553- 孙术竹
1552- 张亚琴 1551- 赵淑凡 1550- 杨芬芳
1549- 袁仕维 1548- 韩兆辉 1547- 郑淑芹
1546- 赵凤英 1545- 张守先 1544- 郭百玲
1543- 王宝媛 1542- 崔志敏 1541- 郭会明
1540- 薛玉鸿 1539- 杜金海 1538- 杨秀云
1537- 刘玉凤 1536- 王树祥 1535- 陈淑贤
1534- 吴世翠 1533- 邹凤霞 1532- 孔昭淑
1531- 刘桂琴 1530- 郭洪清 1529- 彭占荣
1528- 薛凤歧 1527- 李广东 1526- 王新灿
1525- 杜瑞贞 1524- 张坤 1523- 姜秀婷
1522- 崔仲铉 1521- 刘敬勇 1520- 刘玉真
1519- 姜永勤 1518- 周成山 1517- 李淑霞
1516- 刘淑霞 1515- 郭瑞英 1514- 马荣庆
1513- 郝兰花 1512- 李庆连 1511- 刘玉兰
1510- 仇兆胜 1509- 李世臣 1508- 刘井玉
1507- 赵志勇 1506- 丁春荣 1505- 杜克荣
1504- 张桂琴 1503- 张焕荣 1502- 魏素珍
1501- 赵淑贞 1500- 孙宝财 1499- 张磊
1498- 顾秀华 1497- 李取柱 1496- 陈树荣
1495- 刘良民 1494- 徐子林 1493- 张秀兰
1492- 张翠华 1491- 靳桂兰 1490- 董胜利
1489- 綦光雨 1488- 曹金林 1487- 卜翠琴(翠芹)
1486- 刘连娥 1485- 李文明 1484- 初翠香
1483- 林宛珍 1482- 朱民民 1481- 姜淑贤
1480- 江秀芹 1479- 姜天荣 1478- 姚淑芬
1477- 陈林发 1476- 冯国强 1475- 闸远清
1474- 高其云 1473- 张宝庭 1472- 曹伯静
1471- 王素珍 1470- 李廷荣 1469- 石盛泉
1468- 魏亚霞 1467- 马宝生 1466- 扎桑
1465- 曲洪奎 1464- 周棋昌 1463- 李红芳
1462- 边丙月 1461- 马造领 1460- 王荣坦
1459- 张汝华 1458- 王秀清 1457- 程会忠
1456- 付金梅 1455- 韩祥英 1454- 王秀珍
1453- 张树山 1452- 崔淑芝 1451- 马树田
1450- 张竹梅 1449- 高继东 1448- 翟真
1447- 王惠浦 1446- 赵红 1445- 杜伯让
1444- 陈淑香 1443- 姜笃善 1442- 藏殿龙
1441- 孔相华 1440- 卞孝莲 1439- 孙兆本
1438- 杨学祝 1437- 李瑞兰 1436- 吕华
1435- 周德成 1434- 孙广娟 1433- 祁国荣
1432- 杨高氏 1431- 汪振山 1430- 胡桂民
1429- 葛佩玲 1428- 周启纯 1427- 张美莲
1426- 赵兴慈 1425- 李常如 1424- 闵润香
1423- 肖鹏 1422- 谭延军 1421- 陈慧英
1420- 谷德柱 1419- 邢桂荣 1418- 李淑芹
1417- 胡学文 1416- 高春花 1415- 裴淑荣
1414- 王树云 1413- 罗福林 1412- 耿国东
1411- 陈跃翠 1410- 徐卫东 1409- 田丽
1408- 王冬霞 1407- 李瑞琴 1406- 张树花
1405- 陈凤良 1404- 王占奎 1403- 黄巧兰
1402- 邹玉昆 1401- 宋友海 1400- 郭孝炎
1399- 魏素琴 1398- 李德善 1397- 代建明
1396- 王秋玲 1395- 王哲浩 1394- 肖道明
1393- 金秋华 1392- 陈奎 1391- 尹淑珍
1390- 朱玉亭 1389- 崔登芝 1388- 马贵芬
1387- 李素秋 1386- 赵素真 1385- 李云仙
1384- 王晓方 1383- 吴俊杰 1382- 林宝山
1381- 钱乃章 1380- 谭文炎 1379- 董秀芹
1378- 贾玉枝 1377- 刘藏珍 1376- 吴花香
1375- 何藏 1374- 杨艳云 1373- 张国珍
1372- 郭爱铃 1371- 胡德明 1370- 王碧玉
1369- 李玉茹 1368- 胡桂娥 1367- 李淑萍
1366- 高云虎 1365- 郭士军 1364- 谷东营
1363- 刘永芳 1362- 刘金华 1361- 赵玉朴
1360- 李金梅 1359- 李明月 1358- 肖彩莲
1357- 赵利华 1356- 孙桂兰 1355- 童慧兰
1354- 甘秀云 1353- 曲百福 1352- 郑念节
1351- 孙桂荣 1350- 左中右 1349- 王光志
1348- 陈华昆 1347- 张瑞有 1346- 贾翠英
1345- 程志明 1344- 刘延臣 1343- 徐彩田
1342- 邱爱花 1341- 褚桂仁 1340- 崔得鑫
1339- 徐秀芬 1338- 陈新仕 1337- 于金花
1336- 周丽茹 1335- 张洪淮 1334- 潘兴福
1333- 郝凤如 1332- 刘洪发 1331- 张同岩
1330- 王树全 1329- 张保旺 1328- 刘明侃
1327- 宋卷明 1326- 罗巧红 1325- 曾环珍
1324- 钟友兰 1323- 于利业 1322- 代淑芬
1321- 章陵武 1320- 卢永珍 1319- 赵文杰
1318- 张玉芹 1317- 邓祖雄 1316- 史喜芝
1315- 吴国英 1314- 李贵分 1313- 孙雅芝
1312- 姜本芝 1311- 翟鹏云 1310- 张善春
1309- 韩淑敏 1308- 羊衍海 1307- 程景山
1306- 王景芳 1305- 孙月贤 1304- 曹桂英
1303- 康玉侠 1302- 李素芬 1301- 颜香芝
1300- 李秀英 1299- 罗补娥 1298- 赵喜春
1297- 徐书芬 1296- 申宝平 1295- 齐雪萍
1294- 吴树运 1293- 韩野 1292- 杨立范
1291- 胡玉霞 1290- 江延庆 1289- 杨军良
1288- 徐仕杰 1287- 商君秀 1286- 杨永久
1285- 侯继明 1284- 王庭芳 1283- 张传艳
1282- 高凤英 1281- 龚素远 1280- 葚桂华
1279- 谭国义 1278- 刘小莲 1277- 唐英
1276- 孙秀华 1275- 王英 1274- 王宗荣
1273- 张美兰 1272- 于淑芬 1271- 李海燕
1270- 刘彩英 1269- 刘宝英 1268- 刘国华
1267- 王凤茹 1266- 王红霞 1265- 张惠琴
1264- 仵庆海 1263- 田庭富 1262- 贾风祥
1261- 张文平 1260- 张冰立 1259- 贾振杰
1258- 王细松 1257- 杨小燕 1256- 曾绍兰
1255- 王星 1254- 沈道秋 1253- 罗素芳(罗素芬)
1252- 岳宝学 1251- 贾俊英 1250- 王扇玲
1249- 陈祖荣 1248- 苏爱桂 1247- 王凤琴
1246- 杨海琴 1245- 梁秀珍 1244- 于占洋
1243- 肖志林 1242- 赵慧群 1241- 胡卫平
1240- 王光英 1239- 尚宝林 1238- 闫善柱
1237- 隋娥 1236- 孟广芬 1235- 仲维惠
1234- 杨淑清 1233- 陈淑秋 1232- 刘岩
1231- 陈俊功 1230- 王凤月 1229- 李桂敏
1228- 王宝珍 1227- 王素兰 1226- 张玉玲
1225- 冯作善 1224- 王永安 1223- 李玉兰
1222- 许从兴 1221- 王季成 1220- 丁由牧
1219- 梁桂容 1218- 于秀英 1217- 徐佳慧
1216- 吴玉韫 1215- 王书廷 1214- 孙冉芝
1213- 杨枢 1212- 郭加祥 1211- 郭东启(起)
1210- 曾传咏 1209- 李星连 1208- 张晓敏
1207- 何春梅 1206- 毕文明 1205- 高丽华
1204- 喻福祥 1203- 张明开 1202- 周奇凤
1201- 王淑华 1200- 刘文彬 1199- 朴吉子
1198- 周凤萍 1197- 崔建波 1196- 何桂华
1195- 骆俊芳 1194- 魏旭 1193- 杨宝珍
1192- 刘杏 1191- 颜素云 1190- 郭茂全
1189- 郑忠 1188- 张光仙 1187- 张高海
1186- 万里骥 1185- 杨景云 1184- 刘世云
1183- 隋若兰 1182- 冯敏 1181- 董光娥
1180- 尹根旺 1179- 安宏全 1178- 朱世真
1177- 王虹 1176- 郑定和 1175- 黄兵
1174- 冯建勇 1173- 刘子巍 1172- 张春兰
1171- 马德轩 1170- 张淑华 1169- 朱秀清
1168- 马金峰 1167- 臧金录 1166- 刘玉才
1165- 吕生花 1164- 朱凤沼(凤昭) 1163- 罗家芝
1162- 赵文瑜 1161- 段新树 1160- 徐冬琴(东琴)
1159- 李光 1158- 刘莲凤 1157- 李国顺
1156- 刘永奇 1155- 燕娥子 1154- 王辛平
1153- 罗晓龙 1152- 张军 1151- 田忠信
1150- 穆星伯 1149- 董素云 1148- 许秀芝
1147- 王言庆(延庆) 1146- 胡银海 1145- 石方山
1144- 黄来玉 1143- 王丽云 1142- 刘士伟
1141- 郝广兰 1140- 徐宗英 1139- 周纪成
1138- 刘柏仁 1137- 高德燕 1136- 吴亦雄
1135- 李美 1134- 郝桂梅 1133- 杨杏兰
1132- 李玉霞 1131- 郝玉田 1130- 吴俊阳
1129- 牛梦玲 1128- 宋志伟 1127- 戚忠全
1126- 杨秀忠 1125- 李文生 1124- 雷邦喜
1123- 邬全义 1122- 林春芳 1121- 杨明芬
1120- 阙善炎 1119- 阎喜玲 1118- 陈爱立(陈爱立)
1117- 李镜杰 1116- 陈远梅 1115- 金淑莲
1114- 李凌 1113- 史素芹 1112- 赵春海
1111- 高国元 1110- 周德伟 1109- 李玉珍
1108- 李武堂 1107- 程科 1106- 蔡惠兰
1105- 孙锳 1104- 邵慧 1103- 曾朝碧
1102- Dương Tiếu Bình (杨笑萍) 1101- Niếp Cơ Hằng (聂基恒) 1100、Chu Song Hỉ (朱双喜)
1099- Vương Phúc Trân (王福珍) 1098- Đường Chánh Hoa (唐正华) 1097- Mao Nho Luân (毛儒伦)
1096- Trì Lệ Tuyên (迟丽宣) 1095、Tạ Hoành Vũ 谢宏宇) 1094- Đàm Tái Chi (谭再芝)
1093- Hoàng Cúc Mỹ (黄菊美) 1092- Diêu Cảnh Dân (姚景民) 1091- Tiếu Á Phương (亚芳)
1090、Trâu Kiềm Châu (邹黔珠) 1089- Bành Thế Dân (彭世民) 1088- Lưu Ngọc Anh (刘玉英)
1087、Trinh Học Quỳnh ( 郑学)琼 1086- Chu Thanh Điền (周清田) 1085- Thôi Phượng Kỳ (崔凤岐)
1084- Lý Dục Khôn (李育坤) 1083、Tống Văn Hoa (宋文华) 1082、Lý Hiển Văn (李显文)
1081、Hạ Quế Cần (夏桂芹) 1080、Thôi Vĩ Đông (崔伟东) 1079- Ma Cự Quân (麻巨军)
1078- Giang Lăng Sinh (江凌生) 1077、Trần Quế Cần (陈桂芹) 1076- Kiều Ngạn Thanh (乔彦清)
1075- Trương Quế Cần (张桂芹) 1074- Mạc Gia Anh (莫家英) 1073- Trần Hòa Bình (陈和平)
1072- Vương Vân Phương (王云芳) 1071- Hồ Thanh Lan (胡清兰) 1070- Trương Tứ Hỉ (张四喜)
1069- Vương Nham (王岩) 1068- Lý Xuân Văn (李春文) 1067- Chu Mộng Tự (周梦绪)
1066- Tần Kim Tú (秦金秀) 1065- Lưu Ba (刘波) 1064- Quan Học Hòa (关学和)
1063- Đổng Yến Bình (董燕萍) 1062- Tiếu Hồng Tú (Hồng Tú) 肖洪秀(红秀) 1061- Vương Tuyết Diễm (王雪艳)
1060- Trần Lệ Quân (陈丽君) 1059- Trương Mẫn Thu (张敏秋) 1058- Vương Phương (王芳)
1057- Ngô Thư Kiệt (吴书杰) 1056- Lưu Bình (刘平) 1055- Tiếu Quốc Binh (肖国兵)
1054、Tạ Văn Bích (谢文碧) 1053- Cung Tú Linh (宫秀玲) 1052、Từ Đông Quần (徐东群)
1051- Quan Thục Kiệt (关淑杰) 1050- Hứa Vạn Hương (许万香) 1049- Tần Khắc Tĩnh (秦克静)
1048- Ngưu Tịch Công (牛夕功) 1047、Phan Kỳ Sơ (潘其初) 1046、Dương Mỹ Trinh (杨美贞)
1045- Tôn Hồng Phi (孙鸿飞) 1044- Phùng Hiểu Mẫn (冯晓敏) 1043、Khúc Thục Phân (曲淑芬)
1042- Phạm Học Quân (范学军) 1041- Vương Dĩnh (王颖) 1040- Qúy Văn (季文)
1039- Dương Lệ Vinh (杨丽荣) 1038- Cao Liên Nghĩa (高连义) 1037- Ngụy Hồng Anh (魏红英)
1036- nữ đệ tử Đại Pháp (女大法弟子) 1035- Cao Vân (高云) 1034、Lê Trung Quyên (黎中娟)
1033、Quan Văn Giang (关文江) 1032- Vương Kỳ Vinh (王其荣) 1031- Phí Minh Sơn (费明山)
1030- Lưu Chí Bân (刘志斌) 1029- Mã Thường Bân (马常斌) 1028- Phó Kỷ Thuận (付纪顺)
1027- Trần Hưng Ngọc (陈兴玉) 1026、Dương Thanh Hoa (杨清华) 1025- Trữ Quế Trân (宁桂珍)
1024- Phòng Đức Thành (房德成) 1023- Tề Kiến Triêu (齐建朝) 1022、Hạ Vĩ (夏伟)
1021- Lưu Tại Tường (刘在祥) 1020- Chu Học Trân (Tuyết Trân) 周学珍(雪珍) 1019- Lỗ Đức Vượng (鲁德旺)
1018- Tào Dương (曹阳) 1017、Hàn Lập Quốc (韩立国) 1016- Đan Ngọc Cầm (单玉琴)
1015- Trương Tú Tiên (张秀仙) 1014- Chu Trí (周智) 1013- Vương Khánh Châu (王庆洲)
1012- Bạch Vạn Linh (白万玲) 1011- Tạ Chiếu Minh (谢照明) 1010- Đặng Kiến Bình (邓建萍)
1009、Trình Mẫn (程敏) 1008- Đường Kiên (唐坚) 1007- Thôi Chí Lâm (崔志林)
1006- Liên Bình (连平) 1005- Lưu Cảnh Vinh (刘景荣) 1004、Trương Hoành (张宏)
1003- Dương Hồng Diễm (杨红艳) 1002- Vương Tác Điện (王作殿) 1001- Chu Đức Hoành (周德宏)
1000- Khúc Kiệt (曲杰) 999- Cảnh Học Chi (耿学芝) 998- Thường Thục Trân (常淑珍)
997、Đổng Đức Quân (董德军) 996- Tào Kim Linh (曹金玲) 995- Hoàng Đăng Phương (黄登芳)
994- Dương Vân (杨云) 993- Trần Phượng Lâm (陈凤林) 992- Lý Thu (李秋)
991- Tằng Duy Bích (曾维碧) 990- Vương Lệ Diễm (王丽艳) 989- Lý Quảng Trân (李广珍)
988、Khương Dũng (姜勇) 987- Vương Hiểu Đông (王晓东) 986- Chu Ngọc Liên (朱玉莲)
985- Lưu Ngọc Châu (刘玉珠) 984、Lý Trí (李智) 983- Thích Tố Trân (戚素珍)
982- Trình Tông Chiêm (程宗占) 981- Mạnh Khánh Hiệp (孟庆侠) 980- Thôi Phó Nga (崔付娥)
979- Chu Tuấn Hòa (朱俊和) 978- Trương Thủ Tín (张守信) 977- Vương Kim Chung (王金钟)
976- Vương Thư Quân (王书军) 975、Trương Kiến Hoa (张建华) 974- Tất Quốc Hoa (毕国华)
973- Lưu Hiểu Đông (刘晓东) 972、Thư Tổ Tứ (舒祖四) 971- Mưu Nãi Vũ (牟乃武)
970- Sử Nguyệt Cầm (史月琴) 969- Hàn Tuấn Thanh (韩俊清) 968- Lý Nham Tùng (李岩松)
967- Uông Á Bình (汪亚萍) 966- Lâm Do Huy (林犹辉) 965- Kinh Thục Hoa (荆淑花)
964- Hà Thiểu Hoài (何少怀) 963、Trần Hiểu Cần (陈晓芹) 962- Lý Chấn (李震)
961、Vương Quyên (王娟) 960- Dương Kim Anh (杨金英) 959- Vương Truyện Bình (王传平)
958、Từ Phục Chi (徐伏芝) 957- Trương Bách Thành (张佰成) 956- Trương Thắng Khởi (张胜起)
955- Triệu Tiểu Bình (赵小平) 954- Tằng Lệnh Tú (曾令秀) 953- Triệu Minh Tường (赵明祥)
952- Chu Ngọc Cần (周玉芹) 951- Điền Lễ Phúc (田礼福) 950- Lưu Phó Mai Huy (刘付梅辉)
949- 闫立有 948- Hàn Chấn Cự (韩振巨) 947- Cao Kim Linh (高金玲)
946- Chu Trạch Bích (周泽碧) 945- Đường Vân (唐云) 944- Tân Tĩnh Văn (辛静文)
943- Vu Phượng Hoa (于凤华) 942、Tôn Lan Thành (孙兰成) 941- Vương Tú Viện (王秀媛)
940- Dương Mỹ Oánh (杨美莹) 939- Chu Vinh (周荣) 938- Vương Cảnh Vinh (王景荣)
937- Trương Tài Hậu (张财厚) 936、Ngụy Tân Hoa (魏新华) 935- Trịnh Phúc Tường (郑福祥)
934- Trương Ngọc Trân (张玉珍) 933- Lý Xuân Vinh (李春荣) 932- Bùi Tú Diễm (裴秀艳)
931- Phan Kiến Quân (潘建军) 930- Lưu Văn Du (刘文瑜) 929- Bành Xuân Dung (彭春容)
928- Vương Hằng Hữu (王恒友) 927- Triệu Lưu Xuân (赵留春) 926、Dương Vĩnh Thọ (杨永寿)
925- Vương Quế Cúc (王桂菊) 924、Chung Ngạn Trọng (钟彦仲) 923、Trương Hải Yến (张海燕)
922、Hoàng Lập Chí (黄立志) 921- Hoàng Kính Bình (黄敬萍) 920- Dương Lăng Vân (杨凌云)
919- Hoàng Chiếu (黄曌) 918- Lý Tần Châu (李秦州) 917- Vương Thủ Kỳ(王守奇)
916- Vương Đại Nguyên (王大源) 915- Vương Tăng Thành (王增成) 914- Lý Anh Lâm (李英林)
913- đệ tử Đại Pháp họ Dương (杨姓大法弟子) 912- Bùi Thúy Vinh (裴翠荣) 911- Vương Đông Mai (王冬梅)
910- Dương Tuấn Bình (杨俊萍) 909、Đỗ Ngọc Thanh (杜玉清) 908- Tào Ngọc Cường (曹玉强)
907- đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 906- Trầm Quốc Diễm (沈国焱) 905- Trương Ngọc Yến (张玉燕)
904、Chu Mỹ Quyên (朱美娟) 903- Vương Chiêm Đức (王占德) 902- Mã Trung Hưng (马忠兴)
901、Trần Khánh (陈庆) 900- Dương Tú Cần (杨秀勤) 899- Mạnh Kế Tường (孟继祥)
898- Lưu Ngọc Phác (刘玉璞) 897- Vương Quốc Dược (王国跃) 896- Hạ Tú Linh (贺秀玲)
895- Cao Thục Cầm (高淑琴) 894- Lý Truyện Văn (李传文) 893- Diêu Diêu Viễn (姚遥远)
892- Vương Quốc Phương (王国芳) 891- Lưu Kiệt (刘杰) 890、Đông Thụy Liên (佟瑞连)
889- Trần Vinh Diệu (陈荣耀) 888- Tiếu Á Lệ (肖亚丽) 887- Trương Diễm Cúc (张艳菊)
886- Địch Tây Thuận (狄西顺) 885、Thường Bảo Lợi (常保利) 884、Liêu Phúc Dung (廖福容)
883- La Tuấn Lâm (罗俊林) 882- Vương Kế Hoa (王继华) 881- Phòng Ngọc Cầm (房玉琴)
880- Vu Hiển Giang (于显江) 879- Lý Nguyên Quảng (李元广) 878- Tôn Ngọc Hoa (孙玉华)
877- Trương Diễn Tuần (张衍驯) 876- Đoạn Khánh Phương 段庆芳 875- Trương Quốc Khánh (张国庆)
874- Trần Đức Hỉ (陈德喜) 873、Triệu Phượng Vân (赵凤云) 872- Cố Tú Nhàn (顾秀娴)
871- Trần Hán Xương (陈汉昌) 870- Tào Nhã Lệ (曹雅丽) 869、Dương Trung Phương (杨忠芳)
868- Vương Văn Ba (王文波) 867- Tôn Tú Mai (孙秀梅) 866、Khương Xuân Hiền (姜春贤)
865- Vương Thụ Bân (王树彬) 864- Mã Tân Tinh (马新星) 863- Triệu Húc Đông (赵旭东)
862- Lý Hoài Khánh (李怀庆) 861- Lưu Chí Thần (刘志臣) 860- Tôn Phát Tường (孙发祥)
859、Trương Toàn Đức (张全德) 858- Vu Tú Xuân (于秀春) 857、Hà Bình (何平)
856- La Phi Minh (罗飞鸣) 855- Lưu Tân (刘新) 854- Trương Thục Trân (张淑珍)
853- Trương Bình Tường (张炳祥) 852- Du Chí Lan (游志兰) 851- Phùng Thời Triều (冯时朝)
850- Bành Quang Tuấn (彭光俊) 849- Trương Hữu Thanh (张有清) 848- Quách Thụy Tuyết (郭瑞雪)
847、Tống Thế Kiệt (宋世杰) 846- Tống Cương (宋刚) 845- Na Thường Kiệm 9那常俭)
844- Từ Thục Hương (徐淑香) 843- Lữ Tuệ Trung (吕慧忠) 842- Hác Trì Mỹ (郝治美)
841- Vương Hỉ Đông (王喜东) 840- Lưu Minh (刘明) 839、Tạ Văn Bình (谢文平)
838- Cao Sĩ Bình (高仕萍) 837- Lý Thư Lợi (李书利) 836- Vương Vinh Hân (王荣欣)
835- Mông Tiêu (蒙潇) 834- Triệu Quốc An (赵国安) 833- Lý Ái Anh (李爱英)
832- Trì Huy Văn (池辉文) 831、Đường Mai Quân (唐梅君) 830- Lý Tuyết Liên (李雪莲)
829- Lý Hiệu Nguyên (李效元) 828- Vương Đức Phong (王德丰) 827- 闫海
826- Mã Lập Chi (马立志) 825- Quách Kế Phương (郭计芳) 824、Triệu Diễm Hà (赵艳霞)
823- Trầm Lập Chi (沈立之) 822- Bạch Hồng (白虹) 821、Cố Truyện Anh (顾传英)
820、Trần Quế Quân (陈桂君) 819、Liêu Vĩnh Huy (廖永辉) 818- Vu Quế Trinh (于桂贞)
817- Tống Thụy Nghĩa (宋瑞义) 816- Diệp Văn Anh (叶文英) 815- Lưu Thành Quân (刘成军)
814- Ngô Nguyên (吴元) 813- Vương Sùng Bách (王崇柏) 812- Vu Thuần Hải (于纯海)
811、Dương Tố Lan (杨素兰) 810- Đặng Vệ Quần (邓卫群) 809- Tống Hữu Xuân (宋友春)
808- Viên Tương Phàm (袁湘凡) 807- Tả Quốc Khanh (左国卿) 806、Ngô Tư Dân (吴思民)
805- Hà Quốc Trung (何国忠) 804- Trương Tùng Minh (张从明) 803、Lý Tân Sách (李新策)
802- Lê Lượng (黎亮) 801、Bàng Tư Viện (庞思媛) 800- Lý Lệ (李丽)
799- 禤德琼 798- Trương Đại Bích (张大碧) 797- Tiếu Phi Phong (肖丕峰)
796、Trần Xương Phát (陈昌发) 795- Lý Trù Nhân (李畴人) 794、Lỗ Quế Phương (鲁桂芳)
793- Lý Quân (李钧) 792- Quách Tố Lan (郭素兰) 791- Uông Kế Quốc (汪继国)
790- Tống Vĩnh Hoa (宋永华) 789- Huyền Hồng Quế (玄洪桂) 788- đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
787- Trương Hiểu Đông (张晓东) 786- Điền Tuấn Long (田俊龙) 785- Tôn Diễm Thanh (孙艳青)
784- Lý Ngọc Đồng (李玉桐) 783- Lý Nho Thanh (李儒清) 782、Lô Bính Sâm (卢丙森)
781- Chu Lương Trụ (周良柱) 780- Lô Tú Phương (卢秀芳) 779、Lục Hạnh Quốc (陆幸国)
778- Trịnh Lệ Ba (郑丽波) 777- Chu Thải Hà (周彩霞) 776- Lưu Nham (刘岩)
775- Đặng Qủa Quân (邓果君) 774- Vu Quân Tu (于军修) 773- Quách Mỹ Tùng (郭美松)
772、Điền Bảo Bân (田保彬) 771- Chu Cảnh Sâm (周景森) 770- Đoạn Thế Quỳnh (段世琼)
769- Lý Thục Hoa (李淑花) 768、Từ Ngọc Phượng (徐玉凤) 767- Hoa Hải Ngọc (华海玉)
766- Lý Truyện Bình (李传萍) 765- Viên Hòa Trân (袁和珍) 764- Vường Hoành Bân (王宏斌)
763- Lý Điện Trung (李殿忠) 762- Lưu Đồng Linh 刘同铃(刘童伶) 761- Lý Tú Phân (李秀芬)
760- Lục Quỳnh Phương (陆琼芳) 759- Na Chấn Hiền (那振贤) 758- Triệu Vĩnh (赵永)
757、Mạnh Kim Thành (孟金城) 756- Lý Dung (李容) 755- Tôn Thủ Kỳ (孙守琦)
754- Dương Quế Tuấn (杨桂俊) 753- 吴垚 752- Khương Căn Kim (姜根金)
751- Thang Kim Muội (汤金妹) 750- Vu Cát Hưng (于吉兴) 749- Long Chiêu Huy (龙昭辉)
748、Hà Học Hoa (何学华) 747- Vương Ức (Vương Nghĩa) 王忆(王义) 746- Trương Hiểu Hồng (张晓洪)
745- Hầu Quế Mẫn (侯桂敏) 744- Hàn Khánh Tài (韩庆财) 743- Lý Vĩ Hồng (李玮红)
742、Đường Tiểu Thành (唐小成) 741- Tùy Quảng Tây (隋广西) 740、Hứa Kế Linh (许继玲)
739、Tiêu Phượng Lan (焦凤兰) 738、Đổng Liên Linh (董连玲) 737、Mao Duyên Bình (毛延平
736- Tào Bình (曹平) 735、Âu Dương Minh (欧阳明) 734、Tịch Chí Mẫn (席志敏)
733、Thôi Chính Thục (崔正淑) 732、Lưu Lệ Mai (刘丽梅) 731、Trương Học Văn (张学文)
730- Vương Chí Minh (王志明) 729- Đặng Thế Anh (邓世英) 728- Vương Văn Quân (王文君)
727- Lý Thục Cần (李淑芹) 726- Thôi Trữ Trữ (崔宁宁) 725- Tang Thụ Thanh (桑树清)
724- Quách Hoài Linh (郭怀龄) 723- Bạch Hiểu Quân (Tiểu Quân) 白晓钧(小军) 722- Trang Tân Thành (庄新成)
721- Trần Cử Văn (陈举文) 720- Đàm Thành Cường (谭成强) 719、Lưu Đức Tuấn (刘德俊)
718- Hoàng Khắc (黄克) 717- Trương Vạn Niên (张万年) 716- Triệu Đức Văn (赵德文)
715- Lý Ngọc Linh (李玉玲) 714、Lý Tổ Linh (李祖玲) 713、Vương Vĩ Hoa (Duy Hoa) 王伟华(维华)
712- Khương Thục Lan (姜淑兰) 711- Chu Hướng Mai (周向梅) 710- Triệu Ái Quốc (赵爱国)
709、Đông Văn Thành (佟文成) 708- Cổ Đông Mai (贾冬梅) 707、Vương Tú Hà (王秀霞)
706- Chân Ngọc Kiệt (甄玉杰) 705- nữ đệ tử Đại Pháp (女大法弟子) 704- Tào Lương Nghĩa (曹良义)
703- Cái Xuân Lâm (盖春林) 702- Dương Ngọc Phương (杨玉芳) 701- Chư Chí Dũng (诸志勇)
700- Kỳ Tùng Sơn (纪松山) 699- Lục Văn Thiến (陆雯倩) 698- Từ Vân Phượng (徐云凤)
697- Quacsh Nhã Linh (郭雅玲) 696- Hướng Tự Lâm (向绪林) 695、Trần Đa (陈多)
694- Cao Thành Cát (高成吉) 693- Tôn Sĩ Mai (孙士梅) 692- Mã Chiêm Mai (马占梅)
691- Hạ Vạn Cát (贺万吉) 690- Tôn Ngọc Mai (孙玉梅) 689- Lý Vinh Hiển (李荣显)T
688、Nhan Thiểu Nguyên (颜少元) 687- Trương Năng Tú (张能秀) 686- Lưu Ngọc Hương (刘玉香)
685- Từ Vĩ Văn (Hứa Vĩ Văn) 徐伟文(许伟文) 684- Bạch Thục Trinh (白淑贞) 683- đệ tử Đại Pháp孟姓大法弟子
682、Lý Tuệ Văn (李慧文) 681- Chu Quân (周君) 680- Hà Văn Kiệt (何文杰)
679- Chu Tông Hà (朱宗霞) 678- Vương Tú Lan (王秀兰) 677、Hầu Lệ Quân (侯丽君)
676、Chu Vụ Lương (周务良) 675- Địch Vạn Thanh (狄万青) 674- Vương Cải Liền (王改便)
673- Triệu Xuân Nghênh (赵春迎) 672- Diêu Quế (Quý) Kiều 姚桂(贵)娇 671、Cảnh Phong Đình (景风亭)
670- Tôn Thế Trung (孙世忠) 669、Vương Khắc Dân (王克民) 668- Lý Khải Thắng (李启胜)
667、Trương Thủ Thiên (张守迁) 666、Từ Tuệ Quyên (徐慧娟) 665- Khương Lai Hữu (姜来友)
664- Lưu Cải (刘改) 663- Dương Hải Linh (杨海玲) 662- Lý Trung Dân (李忠民)
661- Khổng Phồn Vinh (孔繁荣) 660- Lận Chí Bình (蔺志平) 659- Trương Ngọc Lan (张玉兰)
658、Trần Mẫn (陈敏) 657- Mai Hạm Châu (梅槛珠) 656- Quách Khải Nguyên (郭启源)
655- Lô Quế Dong (卢桂蓉) 654、Từ Quế Cần( 徐桂芹) 653、Đường Thiên Vạn (唐千万)
652- Lương Hồng Quang (梁红光) 651- Hạ Cương (夏刚) 650- Hoàng Lệ Toa ( 黄丽莎)
649- Chu Ngân Phương (朱银芳) 648- Nghê Tú Hoa (倪秀华) 647、Trọng Hồng Hỉ (仲宏喜)
646- Tùy Tùng Kiều (隋松娇) 645- Tôn Quân Hiền 孙军贤 644- Thạch Trung Nham (石忠岩)
643- Đường Phát Phân (唐发芬) 642- Trương Quế Chi (张桂芝) 641- Lý Khôn (李坤)
640- Viên Thục Mai (袁淑梅) 639- Tần Thục Diễm (秦淑艳) 638、Trâu Thanh Vũ (邹清雨)
637、Tôn Ngọc Hoa (孙玉华) 636- Kha Linh (柯玲) 635- Hướng Học Lan (向学兰)
634- Hầu Minh Khải (侯明凯) 633- Hàn Minh (韩铭) 632- Lý Thuận Phong (李顺风)
631- Trương Khải Phát (张启发) 630- Trịnh Vĩnh Bình (郑永平0 629- Vương Cát Niên (王吉年)
628- Đinh Vận Đức (丁运德) 627- Từ Tích Quân (徐锡军) 626- Lý Tuấn Thần (李俊臣)
625、Tiếu Quế Anh (肖桂英) 624- Lý Thục Mẫn (李淑敏) 623- Lý Kiến Hầu (李建侯)
622- Dương Thành (杨成) 621- Lý Anh (李英) 620- Lưu Thanh Cửu (刘清久)
619- Dương Tân (杨滨) 618、Chu Bích Như (周碧如) 617、Trần Hồng Bình (陈洪平)
616- Cao Thục Hoa (高淑华)Trần Hooo 615- Bách Sĩ Hoa (柏士花) 614- Diêu Tam Trung (姚三忠)
613- Trịnh Lan Phượng (郑兰凤) 612、Đổng Thúy (董翠) 611- Trương Hiểu Như (张晓茹)
610- Trần Hạnh Đào (陈杏桃) 609- Tôn Tuyết Diễm (孙雪艳) 608- Lưu Lệ Hoa (刘丽华)
607- Ngụy Thụ Giang (魏树江) 606- Triệu Thục Hồng (赵淑红) 605、Lưu Ngọc Thanh (刘玉清)
604- Trần Tương Duệ (陈湘睿) 603、Âu Tương Nguyên 欧湘元(向元) 602、Đào Thiện Căn (陶善根)
601- Lưu Kim Linh (刘金玲) 600、Hạ Thải Tân (贺彩滨) 599- Tiết Hà (薛霞)
598- Trương Kim Vinh (张金荣) 597、Trương Chí Thu (张志秋) 596- Khổng Phồn Triết (孔繁哲)
595、Vương Văn Học (王文学) 594- Doãn Linh (尹玲) 593- Hàn Thúy Viện (韩翠媛)
592- Khương Tú Vân (姜秀云) 591、Thân Thục Hoa (申淑华) 590- Lưu Khắc Minh (刘明克)
589- Quách Thục Phân (郭淑芬) 588- Vương Tử Quang (王子光) 587- Vương Thục Hiền (王淑贤)
586、Lý Hoa (李华) 585- Lưu Hải Ba (刘海波) 584- Trâu Bổn Tuệ (邹本慧)
583- Vu Vĩnh Tuyền (于永泉) 582- Hình Dẫn Đệ (邢引弟) 581- Lý Mỹ Lan (李美兰)
580、Trương Ái Hoa (张爱花) 579、Dương Diễm Anh (杨艳英) 578- Triệu Khai Thắng (赵开胜)
577- Phó Chí Vũ (付志宇) 576、Triệu Anh Kỳ (赵英奇) 575、Trịnh Hoa Băng (郑华冰)
574、Trương Tú Mẫn (张秀敏) 573、Nghiêm Vĩnh Đông (严永东) 572- Quách Hoa Phượng (郭华凤)
571、Trương Trường Minh (张长明) 570- Viên Thánh Thiên (袁圣迁) 569、fHồng Hạo Viễn (洪浩远)
568- Trương Toàn Phúc (张全福) 567- Tập Cảnh Xương (戢景昌) 566- Phạm Á Hùng (范亚雄)
565、Lý Đức Thông (李德聪) 564、Vũ Quốc Lương (武国良) 563- Bành Phượng Mai (彭凤梅)
562、Lý Bảo Hà (李宝霞) 561- Tào Phượng Thu (曹凤秋) 560、Lưu Hồng Học (刘洪学)
559、Mã Tú Khôn (马秀坤) 558- Lý Hân Trạch (李欣泽) 557、Triệu Hương Trung (赵香忠)
556- Đinh Phong (丁峰) 555- Lưu Ngọc Hồng (刘玉红) 554- Tất Gia Tân (毕加新)
553、Trần Vĩnh Triết (陈永哲) 552- Triệu Bảo Lan (赵宝兰) 551- Lan Hồ (兰虎)
550- Đàm Nghênh Xuân (谈迎春) 549- Mạnh Quế Anh (孟桂英) 548- Hùng Phượng Hà (熊凤霞)
547- Lưu Kiệt (刘杰) 546、Trương Đức Trân (张德珍) 545- Lưu Thục Phân (刘淑芬)
544- Quan Thục Vân (关淑云) 543、Nhâm Hán (任汉芬) 542- Vương Phượng Cần (王凤芹)
541- Bành Phương Kiến (彭方建) 540- Trương Doãn Dịch (张允奕) 539- Đỗ Quế Lan (杜桂兰)
538、Chu Văn Kiệt (周文杰) 537、Tùy Phúc Đào (隋福涛) 536、Trương Tiểu Hạc (张小鹤)
535、Phó Quế Lan (付桂兰) 534- Vu Thiên Dũng (于天勇) 533- Vương Đại Vệ (王大卫)
532- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 531- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 530- Triệu Đức Tu (赵德修)
529- Lưu Kim Sơn (刘金山) 528- Vu Quan Vân (于冠云) 527- Vu Tú Lan (于秀兰)
526、Trương Thúy Trân (张翠珍) 525- Lưu Quần Anh (刘群英) 524- La Chức Tương (罗织湘)
523、Vương Vĩnh Thành (王永成) 522、Tôn Vĩnh Đức (孙永德) 521- Thang Kiến Bình (汤建平)
520- Quách Khải Dong (Quách Khải Dung) 郭启蓉(郭启容) 519- Đinh Lập Hồng (Hoành)丁立红(宏) 518- Quản Lâm (管霖)
517、Lưu Thải Vân (刘彩云) 516- Vương Tú Vân (王秀云) 515- Dương Tuyết Cầm (杨雪琴)
514- Tương Lập Quốc (蒋立国) 513- Long Cương (龙岗) 512- Vương Thục Phương (王淑芳)
511、Tống Hưng Quốc (宋兴国) 510- Vương Hồng Cương (王洪刚) 509- Hoàng Bảo Thần (黄宝臣)
508- Tôn Tú Thải (孙秀彩) 507- Tất Vân Bình (毕云萍) 506- Hà Hoa Giang (何华江)
505、Trần Ngẫu Hương (陈偶香) 504- Ngụy Tại Hâm (魏在鑫) 503、Khương Vinh Trân (姜荣珍)
502、Úy Lai Hòa (尉来和) 501、Vương Phượng Vĩ (王凤伟) 500、Tinh Tú Cần (星秀芹)
499、Dương Quế Cầm (杨桂琴) 498、Chu Ngọc Vinh (周玉荣) 497、Cô Hưng Chi (辜兴芝)
496、Sử Hồng Kiệt (史洪杰) 495、Hầu Hữu Phương (侯有芳) 494、Trần Hương (陈香)
493、Trầm Đức Minh (沈德明) 492、Ngưu Hoài Nghĩa (牛怀义) 491、Lý Hoành Mẫn (李宏敏)
490、Vương Cảnh Nghĩa (王景义) 489、Hồ Hồng Dược (胡红跃) 488、Chu Cải Đễ (朱改娣)
487、Lưu Hi Văn (刘希文) 486、Triệu Tử Sơ (赵子初) 485、Hàn Phúc Tường (韩福祥)
484、Âu Dương Vĩ (欧阳伟) 483、Lưu Quế Anh (刘桂英) 482、Lý Phượng Hoa (李凤华)
481、Khang Thụy Trúc (康瑞竹) 480、Lưu Nhị Tăng (刘二增) 479、Khuyết Phát Chi (阙发芝)
478、Đồng Kim Lan (董金兰) 477、Mai Trung Toàn (梅中全) 476、Trình Quế Lan (程桂兰)
475、Vương Hồng Điền (王洪田) 474、Lưu Bảo Nguyên (刘宝元) 473、Lý Hoành Vĩ (李宏伟)
472、Túc Bảo Lan (宿宝兰) 471、La Khai Quân (罗开军) 470、Lưu Phú Sắt (刘富瑟)
469、Trương Kiến Huân (张建勋) 468、Liêu Triêu Tề (廖朝齐) 467、Tôn Kế Hoành (孙继宏)
466、học viên Pháp Luân Công Khương Tính (姜姓法轮功学员) 465、Mễ Trung Sinh (米忠生) 464、Dương Hồng Diễm (杨红艳)
463、Trương Trung Kiệt (张忠杰) 462、Triệu Đông Mai (赵冬梅) 461、Trương Nghĩa Cần (张义芹)
460、Quách Tú Mai (郭秀梅) 459、Vương Tích Cầm (王积琴) 458、Trần Bảo Lượng (陈宝亮)
457、Trương Đào (张涛) 456、Chu Ngọc Linh (周玉玲) 455、Tạ Năng Dương (谢能洋)
454、Vương Thục Cầm (王淑琴) 453、Lưu Văn Bình (刘文萍) 452、Triệu Nguyệt Trân (Duyệt Trân) 赵月珍(悦珍)
451、Tiết Ngọc Trân (薛玉珍) 450、Lưu Quế Hoa (刘桂华) 449、Trần Kiến Ninh (陈建宁)
448、Trương Lỵ (张莉) 447、Tầm Thụy Lâm (寻瑞林) 446、Lô Triệu Phong (卢兆峰)
445、Chi Quế Hương (支桂香) 444、Lưu Lệ Vân (刘丽云) 443、Trần Ngạn Anh (陈彦英)
442、Vương Sàn (王潺) 441、Dương Văn Hoa (杨文华) 440、Lưu Trí (刘智)
439、Đậu Hợp Quân (窦合军) 438、Bạch Tú Hoa (白秀华) 437、Tiếu Thành Đoan (肖成端)
436、Lưu Cát Minh (刘吉明) 435、Nhiêu Trác Nguyên (饶卓元) 434、Phó Hiểu Vân (付晓云)
433、Phác Thế Hạo (朴世浩) 432、Vệ Triêu Tông (卫朝宗) 431、Vương Bảo Hiến (王宝宪)
430、Vu Chấn Dực (于振翼) 429、Hoàng Tố Quân (黄素君) 428、Ngô Tĩnh Phương (吴静芳)
427、Lý Hiểu Kim (李晓今) 426、Tống Hoa Bình (宋华平) 425、Dương Trung Hải (杨忠海)
424、Vương Tú Lan (王秀兰) 423、Đặng Hương Vân (邓香云) 422、Ngô Linh Hà (吴玲霞)
421、Âu Khắc Thuận (欧克顺) 420、Tào Thục Phương (曹淑芳) 419、Trương Phương Lương (张方良)
418、Ngô Minh Phương (吴明芳) 417、Vương Kim Linh (王金玲) 416、Trương Ái Giảo (张爱姣)
415、Vương Sinh Qúy (王生贵) 414、Trương Trác (张卓) 413、Lý Nữ Sĩ (李女士)
412、Lưu Đông Phân (刘冬芬) 411、Lý Hồng Bân (李洪斌) 410、Lý Bảo Trân (李宝珍)
409、Thôi Tồn Nghĩa (崔存义) 408、Lý Tân Kỳ (李新奇) 407、Lý Thục Viện (李淑媛)
406、Diệp Phùng Lâm (叶逢林) 405、Thượng Quảng Thân (尚广申) 404、Tào Tĩnh Trân (曹静珍)
403、Khuông Tố Nga (匡素娥) 402、Trương Hiểu Xuân (张晓春) 401、Vương Thục Quân (王淑君)
400、Bành Thuận An (彭顺安) 399、Quế Huấn Hoa (桂训华) 398、Nhuế Hiểu Lâm (芮晓林)
397、Trương Tú Linh (张秀玲) 396、Tống Thúy Linh (宋翠玲) 395、Lý Quốc Tuấn (李国俊)
394、Ngô Đại Bích (吴大碧) 393、Lý Kế Cúc (李继菊) 392、Hác Nhuận Quyên (郝润娟)
391、Đại Hiểu Tĩnh (黛晓静) 390、Triệu Phúc Lan (赵福兰) 389、Dương Phong Bân (杨丰斌)
388、Trịnh Văn Cần (郑文芹) 387、Đái Xuân Hoa (戴春华) 386、Ngô Bảo Vượng (吴宝旺)
385、Miêu Kỳ Sinh 苗奇生(其生) 384、Đỗ Bảo Lan (杜宝兰) 383、Vu Lập Tân (于立新)
382、Quách Bình (郭萍) 381- Tào Quế Phân (曹桂芬) 380- Tôn Kiến Hoa (孙建华)
379、Vu Thu Thật (于秋实) 378、Vũ Thúy Anh (武翠英) 377、Bạch Ái Hương (白爱香)
376- Lý Ngọc Hoa (李玉花) 375、Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 374- Trâu Quế Vinh (邹桂荣)
373- Lý Kiến (李建) 372、Trương Duyên Siêu (张延超) 371- Tôn Quế Lan (孙桂兰)
370- Cao Hỉ Thần (高喜臣) 369、Trầm Kiếm Lợi (沈剑利) 368- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
367、Bi Cảnh Huy (邳景辉) 366、Dương Văn Hội (杨文会) 365- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
364、Tiêu Chấn Tỉnh (焦振省) 363- Tống Hữu Xuân (宋有春) 362- Phùng Bồi Chí (冯培志)
361、Triệu Quốc Tân (赵国新) 360- Phạm Lệ Hồng (范丽红) 359- Chu Chấn Kiệt (周振杰)
358、Trần Ngọc Thanh (陈玉清) 357- Trương Xuyên Sinh (张川生) 356、Vương Tiểu Lỵ (王筱莉)
355- Hồ Hạ Tường (胡贺祥) 354- Ngô KhánhTường (吴庆祥) 353- Trịnh Nguy (郑巍)
352、Mạnh Hiến Chi (孟宪芝) 351- Lương Tố Vân (梁素云) 350- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
349- Triệu Phượng Hoa (赵凤花) 348- Lưu Nghĩa (刘义) 347、Đệ tử Đại Pháp ở Trường Xuân (长春大法弟子)
346、Kim Lệ Phượng (金丽凤) 345- Lý Lan Anh (李兰英) 344、Cổ Vĩnh Phát (贾永发)
343、Trương Quang Thanh (张光清) 342- Lữ Tú Vân (吕秀云) 341- Tương Tố Hoa (蒋素花)
340- Nhạc Khải (岳凯) 339- Phòng Lập Hoành (房立宏) 338- Lưu Thu Sinh (刘秋生)
337- Hai nữ đệ tử Đại Pháp (两名女大法弟子) 336、Hai nữ đệ tử Đại Pháp (两名女大法弟子) 335- Phùng Quốc Quang (冯国光)
334- Khấu Hiểu Bình (寇晓萍) 333- Tiếu Kính Tùng (肖劲松) 332- Lưu Thiểu Ba (刘少波)
331- Trần Chân Lệ (陈真丽) 330- Hoàng Nhân Thành (黄仁成) 329、Trần Dũng (陈勇)
328- Lữ Tố Thu (吕素秋) 327、Lý Tiểu Vinh (李小荣) 326- Đinh Văn (丁文)
325- Lưu Kiện (刘健) 324- Hồ Hữu Lương (胡友良) 323- Ngô Kính Hà (吴敬霞)
322- Thôi Đức Trăn (崔德臻) 321- Hoàng Chí Nghĩa (黄志义) 320、Chiêm Vĩ (詹炜)
319- Trần Bích Ngọc (陈碧玉) 318- Lưu Xuân Thư (刘春书) 317- Sài Dũng (柴勇)
316- đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 315- Trịnh Phương Anh (郑方英) 314- 闫修忠
313、Cổ Thành Hải (古成海) 312、Đông Quý Khiết (佟贵洁) 311- đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
310- Cao Nhã (高雅) 309、Giang Lai Sinh (江来生) 308- Lý Kinh Đông (李京东)
307- Vương Thiết Tùng (王铁松) 306- Trương Chấn Phúc (张振福) 305- Diệp Xuân Hải (叶春海)
304- Triển Kim Yến展金燕 303- Đài Ngọc Long (台玉龙) 302- nữ đệ tử Đại Pháp (女大法弟子)
301- Quách Thục Diễm (郭淑艳) 300- Hà Hành Tông (何行宗) 299- Phó Xuân Shinh (付春生)
298- Vương Tú Phân (王秀芬) 297- Vạn Quý Phúc (万贵福) 296- Khúc Tuấn Lỵ (曲俊俐)
295- Trương Đóa Vân (张朵云) 294- Trần Tố Lan (陈素兰) 293- Vương Khả Phi (王可非)
292- Lý Tú Mai (李秀梅) 291- Dương Nghị (杨毅) 290- Hầu Chiêm Hải (侯占海)
289- Trương Mẫn (张敏) 288- Lưu Hoán Thanh (刘焕青) 287- Lý Hương Lan (李香兰)
286- Hầu Tú Bình (侯秀平) 285- Tống Ngọc Hương (宋玉芳) 284- Tằng Phồn Thư (曾繁书)
283- Khâu Bình An (邱平安) 282- Liêu Cầm Anh (廖琴英) 281- Ngô Hải Hữu (吴海友)
280- Trương Tố Phương (张素芳) 279- Đơn Dũng Trí (单勇智) 278- Vương Vĩnh Như (王永茹)
277- Lưu Hiền Cúc (刘贤菊) 276- Đường Thiết Vinh (唐铁荣) 275- Võ Chiêm Thụy (武占瑞)
274- Địch Liên Sinh (翟连生) 273- Viên Giang (袁江) 272- Mạc Thủy Kim (莫水金)
271- Cúc Á Quân (鞠亚军) 270- Lan Hoàng Vũ (兰宏宇) 269- Hồ Khánh Vân (胡庆云)
268- Nhậm Mạnh Quân (任孟军) 267- Hàn Thắng Lợi (韩胜利) 266- Dương Muội (杨妹)
265- Dương Diễm (杨艳) 264- Hàn Thục Lan (韩淑兰) 263- Lý Tinh (李晶)
262- Tào Pháp Chấn (曹法振) 261- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 260- Trương Lâm (张林)
259- Chu Thành Du (周成渝) 258- Vương Nhạc (王乐) 257- Dư Tất Thanh (余必清)
256- Chu Dũng (周勇) 255- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 254- Cao Mai (高梅)
253- Vương Vĩnh Đông (王永东) 252- Vu Tú Linh (于秀玲) 251- Cố Á Lâu (顾亚楼)
250- Viên Trung Vũ (袁忠宇) 249- Trần Ái Trung (陈爱忠) 248- Lưu Thi Ấu (刘诗幼)
247- Tả Thục Phần (左淑纯) 246- Đệ tử Đại Pháp họ Nghiêm (严姓大法弟子) 245- Lý Hỷ Phương (李喜芳)
244- Vương Hành Lũy (王行垒) 243- Vương Kim Long (王金龙) 242- Trương Chấn Trung (张震中)
241- Vương Hân (王昕) 240- Lý Trạch Đào (李泽涛) 239- Đinh Duyên (丁延)
238- Vương Hồng (王红) 237- Vương Tiểu Trung (王小忠 /Hiểu Trung 晓忠) 236- Trương Duy Tân (张维新)
235- Lý Mai (李梅) 234- Ngô Liên Kiệt (吴连杰) 233- Trần Thu Lân (陈秋兰)
232- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 231- Tôn Á Lan (孙亚兰) 230- Dương Thụy Ngọc (杨瑞玉)
229- Trương Phượng Vân (张凤云) 228- Tằng Hiến Mai (曾宪梅) 227- Đặng Vĩ Nam (邓伟男)
226- Thôi Ngọc Lan (崔玉兰) 225- Tằng Hiến Nga (曾宪娥) 224- Tằng Vũ Văn (曾雨文)
223- Ngô Khánh Bân (吴庆斌) 222- Lý Trường Quân (李长军) 221- Vinh Phượng Hiền (荣凤贤)
220- Trần Thừa Dũng (陈承勇) 219- Trần Thái Hà (陈彩霞) 218- Trương Văn Á (张文亚)
217- Đông Chấn Thiên (佟振天) 216- Ngô Ngạn Thủy (吴彦水) 215- Lưu Đông Tuyết (刘冬雪)
214- Trần Gia Phúc (陈家福) 213- Từ Chi Liên (徐芝莲) 212- Lý Bình (李平)
211- Tống Ngạn Chiêu (宋彦昭) 210- Tống Ngọc Anh (宋玉英) 209- Nhậm Kim Hoán (任金焕)
208- Tiếu Tân Cải (肖新改) 207- Hoàng Kiến Dũng (黄建勇) 206- Lý Học Xuân (李学春)
205- Vương Hoa Quân (王华君) 204- Trần Lệ Văn (陈丽文) 203- Đinh Cương Tử (丁刚子)
202- Lý Ngân Bình (李银萍) 201- Vương Lan Hương (王兰香) 200- Vương Kim Quốc (王金国)
199- Cao Lệ Tuấn (高丽俊) 198- Trương Sinh Phạm (张生范) 197- Vương Thu Hà (王秋霞)
196- Vương Linh (王玲) 195- Trì Ngọc Liên (迟玉莲) 194- Tả Chí Cương (左志刚)
193- Trương Phú (张富) 192- Triệu Phong Niên (赵丰年) 191- Lại Chí Quân (赖志军)
190- Vương Ái Linh (王爱玲) 189- Cao Tú Phượng (高秀凤) 188- Vu Lệ Hâm (于丽鑫)
187- Lưu Hiểu Linh (刘晓玲) 186- Hồ Tú Anh (胡秀英) 185- Lý Oánh Tú (李莹秀)
184- Uông Á Hiên (汪亚)轩 183- Trần Đức Văn (陈德文) 182- Trương Khánh Mai (张庆梅)
181- Lý Chí Thủy (李志水) 180- Lưu Thư Tùng (刘书松) 179- Tôn Thế Văn (孙世文)
178- Tùng Ngọc Nga (丛玉娥) 177- Từ Tăng Lương (徐增良) 176- Trương Phó Trân (张付珍)
175- Lưu Lỗi (刘磊) 174- Điền Tú Lan (田秀兰) 173- Đàm Tố Phân (谭素芬)
172- Lữ Khánh Hoa (吕庆华) 171- Vương Ái Quyên (王爱娟) 170- Lục Hồng Phong (陆红枫)
169- Lưu Lan Hương (刘兰香) 168- Khương Lệ Anh (姜丽英) 167- Nhậm Đình Linh (任廷玲)
166- Bành Mẫn (彭敏) 165- Vương Tố Cần (王素芹) 164- Vương Chí Anh (王志英)
163- La Thiểu Tường (罗少祥) 162- Tôn Hoành Diễn (孙宏艳) 161- Trương Chí Căn (张志根)
160- một nữ đệ tử trẻ tuổi (一年轻女弟子) 159- Diệp Tú Phượng (叶秀凤) 158- Tiếu Gia Dũng (肖家勇)
157- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子) 156- Trần Quế Bân (陈桂彬) 155- Lý Diễm Hoa (李艳华)
154- Triệu Nghênh Phượng (赵迎凤) 153- Vương Tú Quyên (王秀娟) 152- Lữu Liên Quý (吕连贵)
151- Từ Quảng Đạo (徐广道) 150- Thượng Thủy Trì (尚水池) 149- Lưu Chí Phân (刘志芬)
148- Nhậm Bằng Vũ (任鹏武) 147- Nam Sơ Dần (南初寅) 146- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
145- Vương Thụ Toàn (王树全) 144- Chu Hoa (朱华) 143- Vương Hoài Anh (王怀英)
142- Chu Phượng Lâm (周凤林) 141- Trương Viễn Minh (张远明) 140- Hàn Ngọc Châu (韩玉珠)
139- Phòng Thúy Phương (房翠芳) 138- Thang Hồng (汤红) 137- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
136- Phương Hiển Trí (方显智) 135- Lục Thành Lâm (陆诚林) 134- Vương Tiên Hữu (王先友(hoặc 王先有))
133- Thượng Khánh Lĩnh (尚庆岭) 132- Vương Lập Tân (王立新) 131- Tống Vạn Học (宋万学)
130- Lý Mai (李梅) 129- Vương Nhất Gia (王一家) 128- Tôn Thiệu Mỹ (孙绍美)
127- Vu Văn Giang (于文江) 126- Lưu Xuân (刘春) 125- Vương Viêm (王炎)
124- Tề Tố Xuân (齐素春) 123- Lưu Vinh Tú (刘荣秀) 122- Lưu Thuật Xuân (刘述春)
121- Tôn Hữu Phát (孙友发) 120- Đỗ Hú (杜煦) 119- Trương Quế Cầm (张桂琴)
118- Tôn Liên Hà (孙莲霞) 117- Tề Kim Thắng (齐金胜) 116、** hai vị đệ tử Đại Pháp** (2名大法弟子之二)
115- hai vị đệ tử Đại Pháp (2名大法弟子之一) 114- Dương Quế Bảo (杨桂宝) 113- Lý Cánh Xuân (李竟春)
112- Trương Bảo Hưng (张宝兴) 111- Trương Chí Bân (张志彬) 110- Khâu Trí Nham (邱智岩)
109- Lưu Quế Mẫn (刘桂敏) 108- Vương Cải Chi (王改芝) 107- Vu Liên Xuân (于莲春)
106- Vu Thục Cần (于淑芹) 105- Chung Vân Tú (钟云秀) 104- Hoàng Hán Xung (黄汉冲)
103- Sơ Tùng Duệ (初丛锐) 102- Dương Khánh Mẫn (杨庆敏) 101- Hạ Thuật Tài (夏术才)
100- Doãn Vĩnh Giang (尹永江) 99- Tô Quỳnh Hoa (苏琼华) 98- Hồ Minh Toàn (胡明全)
97- Vương Võ Khoa (王武科) 96- Hoàng Diệu Anh (黄耀英) 95- Đệ tử Đại Pháp (大法弟子)
94- Triệu Kỳ Anh (赵其英) 93- Lưu Tuấn Minh (刘俊明) 92- Điền Bảo Trân (田宝珍)
91- Tôn Thụy Kiệt (孙瑞健) 90- Triệu Hân (赵昕) 89- Liễu Liên Nghĩa (柳连义)
88- Vương Lệ Huyên (王丽萱) 87- Trương Vạn Niên (张万年) 86- Triệu Tĩnh (赵静)
85- Vương Hóa Thần (王化臣) 84- Lý Thủ Cường (李守强) 83- Mã Diễm Phương (马艳芳)
82- Khổng Khánh Hoàng (孔庆黄) 81- Mạnh Khánh Tích (孟庆锡) 80- Đái Tường Quang (戴祥光)
79- Lý Văn Duệ (李文睿) 78- Dương Quế Chân (杨桂真) 77- Vương Lập Hà (王立霞)
76- Cổ Gia Hồng (古家红) 75- Bùi Âu Hoa (裴欧华) 74- Kim Quân Nghĩa (金遵义)
73- Thôi Viện Viện (崔媛媛) 72- Lưu Văn Sinh (刘文生) 71- Tạ Quế Anh (谢桂英)
70- Vương Ích Tân (王益新) 69- Đổng Vĩnh Vỹ (董永伟) 68- Trâu Văn Chí (邹文志)
67- Vương Hữu Cúc (王友菊) 66- Thái Minh Đào (蔡铭陶) 65- Chung Hằng Kiệt (钟恒杰)
64- Tề Phượng Cần (齐凤芹) 63- Huyền Thành Hỷ (玄成喜) 62- Trương Chí Hữu (张志友)
61- Trang Quang Tân (庄光新) 60- Trương Lỗi (张磊) 59- Vương Ngọc Như (王玉如)
58- **Yan** Huệ Cần (闫惠芹) 57- Trịnh Quân Thục (郑君淑) 56- Tô Tuệ Lợi (苏慧利)
55- Vương Bân (王斌) 54- Lưu Kiến Khôn (刘建坤) 53- Thôi Hiểu Quyên (崔晓娟)
52- Thôi Quốc Khánh (崔国庆) 51- Đào Hồng Thăng (陶洪升) 50- Điền Hương Thúy (田香翠)
49- Cát Tú Lan (葛秀兰) 48- Lâm Lệnh Mai (林令梅) 47- Cao Hoa (高华)
46- Trương Thiết Yến (张铁燕) 45- Lý Ái Vân (李爱云) 44- Dương Vĩ Đông (杨伟东)
43- Lý Phát Minh (李发明) 42- Vương Húc Chí (王旭志) 41- Lưu Ngọc Phong (刘玉风)
40- Lý Bảo Thủy (李宝水) 39- Thiệu Sỹ Sinh (邵仕生) 38- Tiếu Dương Long (肖扬龙)
37- Lưu Phùng Xuân (刘逢春) 36- Dư Hương Mỹ (余香美) 35- Hạ Vệ (夏卫)
34- Lý Quế Hoa (李桂华) 33- Cung Bảo Hoa (龚宝华) 32- Trương Ngọc Trân (张玉珍)
31- Tôn Thục Cần (孙淑芹) 30- An Tú Khôn (安秀坤) 29- Vương Bội Thanh (王佩声)
28- Lý Tái Cức (李再亟) 27- Lý Kiến Bân (李建斌) 26- Vương Hưng Điền (王兴田)
25- Mâu Quần (缪群) 24- Tô Cương (苏刚) 23- Điền Thế Cường (田世强)
22- Ân Thục Vân (殷淑云) 21- Diêu Bảo Vinh (姚宝荣) 20- Mai Ngọc Lan (梅玉兰)
19- Vương Tú Anh (王秀英) 18- Chu Chí Xương (周志昌) 17- Trâu Tùng Đào (邹松涛)
16- Quản Triều Sinh (管朝生) 15- Lý Huệ/Tuệ Hy (李惠希)(李慧希) 14- Lý Diễm Hoa (李艳华)
13- Trương Chính Cương (张正刚) 12- Dương Học Cần (杨学勤) 11- Trần Tử Tú (陈子秀)
10- Lưu Tự Quốc (刘绪国) 9- Cao Hiến Dân (高献民) 8- Lưu Chí Lan (刘志兰)
7- Trương Thục Kỳ (张淑琪) 6- Chu Thiệu Lan (朱绍兰) 5- Triệu Kim Hoa (赵金华)
4- Đổng Bộ Vân (董步云) 3- Vương Quốc Bình (王国平) 2- Triệu Đông (赵东)
1- Trần Anh (陈英)

Bản tiếng Hán: http://library.minghui.org/category/32,94,,1.htm

Bản tiếng Anh: http://en.minghui.org/emh/special_column/death_cases